grayhen

[Mỹ]/ˈɡreɪhen/
[Anh]/ˈɡreɪhen/

Dịch

n. một con gà trống cái, đặc biệt là gà trống đen; con cái của gà trống đen; cách viết thay thế của grey hen
Các dạng của từ
số nhiềugrayhens

Câu ví dụ

the researcher observed the grayhen nesting among the dense mountain shrubs.

Nhà nghiên cứu đã quan sát thấy loài grayhen làm tổ giữa những bụi cây núi rậm rạp.

conservationists are working to protect the declining grayhen population in scotland.

Các nhà bảo tồn đang nỗ lực bảo vệ đàn grayhen đang suy giảm tại Scotland.

early morning hikers spotted a grayhen foraging for seeds near the forest edge.

Những người đi dã ngoại vào buổi sáng sớm đã phát hiện thấy một con grayhen đang kiếm ăn hạt giống gần mép rừng.

the grayhen's mottled plumage provides excellent camouflage in the alpine terrain.

Lông xám đốm của grayhen cung cấp khả năng ngụy trang tuyệt vời trên địa hình núi cao.

wildlife photographers waited patiently to capture images of the elusive grayhen.

Các nhiếp ảnh gia hoang dã đã kiên nhẫn chờ đợi để chụp ảnh loài grayhen bí ẩn này.

habitat loss poses a serious threat to grayhen breeding grounds across europe.

Sự mất mát môi trường sống đặt ra mối đe dọa nghiêm trọng đối với các khu vực sinh sản của grayhen trên khắp châu Âu.

the grayhen feeds primarily on buds, berries, and small insects during summer months.

Grayhen chủ yếu ăn chồi non, quả mọng và côn trùng nhỏ trong các tháng mùa hè.

birdwatchers gathered at the sanctuary hoping to catch a glimpse of the rare grayhen.

Các người yêu chim đã tụ tập tại khu bảo tồn với hy vọng được thoáng thấy loài grayhen quý hiếm này.

scientists have implemented monitoring programs to track grayhen migration patterns.

Các nhà khoa học đã triển khai các chương trình giám sát để theo dõi các mô hình di cư của grayhen.

the grayhen typically lays between six to nine eggs during the breeding season.

Grayhen thường đẻ từ sáu đến chín quả trứng trong mùa sinh sản.

protecting wetland areas is essential for grayhen survival during harsh winters.

Bảo vệ các khu vực đất ngập nước là rất cần thiết cho sự sống sót của grayhen trong những mùa đông khắc nghiệt.

forest management practices now consider the needs of ground-nesting birds like the grayhen.

Các phương pháp quản lý rừng hiện nay đã xem xét đến nhu cầu của các loài chim làm tổ dưới mặt đất như grayhen.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay