the grayhens gathered near the pond at dawn.
Chim bồ câu xám tụ tập gần ao vào lúc bình minh.
a flock of grayhens flew over the meadow.
Một đàn chim bồ câu xám bay qua cánh đồng.
the farmer spotted grayhens nesting in the tall grass.
Nông dân phát hiện chim bồ câu xám làm tổ trong cỏ cao.
grayhens are known for their distinctive calls at twilight.
Chim bồ câu xám nổi tiếng với tiếng kêu đặc trưng vào lúc hoàng hôn.
we observed several grayhens scratching for seeds.
Chúng tôi quan sát thấy nhiều con chim bồ câu xám gãi đất tìm hạt giống.
the grayhens disappeared into the forest edge.
Chim bồ câu xám biến mất vào mép rừng.
predators often target young grayhens.
Các loài săn mồi thường nhắm đến những con chim bồ câu xám non.
grayhens molt their feathers seasonally.
Chim bồ câu xám thay lông theo mùa.
the ornithologist studied grayhens behavior patterns.
Chuyên gia chim học nghiên cứu hành vi của chim bồ câu xám.
grayhens communicate through various vocalizations.
Chim bồ câu xám giao tiếp thông qua nhiều loại âm thanh khác nhau.
during winter, grayhens cluster together for warmth.
Vào mùa đông, chim bồ câu xám tụ lại với nhau để giữ ấm.
the grayhens' feathers camouflaged perfectly with the rocks.
Lông của chim bồ câu xám hòa trộn hoàn hảo với đá.
the grayhens gathered near the pond at dawn.
Chim bồ câu xám tụ tập gần ao vào lúc bình minh.
a flock of grayhens flew over the meadow.
Một đàn chim bồ câu xám bay qua cánh đồng.
the farmer spotted grayhens nesting in the tall grass.
Nông dân phát hiện chim bồ câu xám làm tổ trong cỏ cao.
grayhens are known for their distinctive calls at twilight.
Chim bồ câu xám nổi tiếng với tiếng kêu đặc trưng vào lúc hoàng hôn.
we observed several grayhens scratching for seeds.
Chúng tôi quan sát thấy nhiều con chim bồ câu xám gãi đất tìm hạt giống.
the grayhens disappeared into the forest edge.
Chim bồ câu xám biến mất vào mép rừng.
predators often target young grayhens.
Các loài săn mồi thường nhắm đến những con chim bồ câu xám non.
grayhens molt their feathers seasonally.
Chim bồ câu xám thay lông theo mùa.
the ornithologist studied grayhens behavior patterns.
Chuyên gia chim học nghiên cứu hành vi của chim bồ câu xám.
grayhens communicate through various vocalizations.
Chim bồ câu xám giao tiếp thông qua nhiều loại âm thanh khác nhau.
during winter, grayhens cluster together for warmth.
Vào mùa đông, chim bồ câu xám tụ lại với nhau để giữ ấm.
the grayhens' feathers camouflaged perfectly with the rocks.
Lông của chim bồ câu xám hòa trộn hoàn hảo với đá.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay