grebo

[Mỹ]/ˈɡriːbəʊ/
[Anh]/ˈɡriːboʊ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một thành viên của một tiểu văn hóa thanh thiếu niên liên quan đến cảnh "grebo"; một thành viên của băng nhóm thanh thiếu niên "grebo"
Word Forms
số nhiềugrebos

Cụm từ & Cách kết hợp

grebo style

phong cách Grebo

grebo music

âm nhạc Grebo

grebo culture

văn hóa Grebo

grebo fashion

thời trang Grebo

grebo scene

bối cảnh Grebo

grebo look

hình thức Grebo

grebo kids

trẻ em Grebo

grebo attitude

tinh thần Grebo

grebo subculture

văn hóa ngầm Grebo

grebo community

cộng đồng Grebo

Câu ví dụ

grebo culture is rich and diverse.

văn hóa grebo giàu và đa dạng.

many people enjoy listening to grebo music.

nhiều người thích nghe nhạc grebo.

grebo people have a unique way of celebrating festivals.

những người grebo có một cách độc đáo để tổ chức các lễ hội.

learning about grebo traditions is fascinating.

việc tìm hiểu về các truyền thống của người grebo rất thú vị.

the grebo language has interesting dialects.

ngôn ngữ grebo có những phương ngữ thú vị.

grebo art reflects the community's history.

nghệ thuật grebo phản ánh lịch sử của cộng đồng.

many tourists are curious about grebo lifestyles.

nhiều khách du lịch tò mò về lối sống của người grebo.

grebo cuisine offers a variety of flavors.

ẩm thực grebo mang đến nhiều hương vị khác nhau.

participating in grebo ceremonies is a learning experience.

tham gia vào các nghi lễ của người grebo là một trải nghiệm học hỏi.

grebo storytelling is an important cultural practice.

nghe kể chuyện của người grebo là một hoạt động văn hóa quan trọng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay