greenbacks

[Mỹ]/ˈɡriːnbæks/
[Anh]/ˈɡriːnbæks/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. tiền giấy, đặc biệt là đô la Mỹ

Cụm từ & Cách kết hợp

counting greenbacks

đếm tiền đô la

stack of greenbacks

xấp tiền đô la

greenbacks exchange

trao đổi tiền đô la

greenbacks flow

dòng tiền đô la

greenbacks market

thị trường tiền đô la

greenbacks revenue

doanh thu tiền đô la

spend greenbacks

chi tiền đô la

greenbacks value

giá trị tiền đô la

greenbacks stash

kho tiền đô la

greenbacks deal

giao dịch tiền đô la

Câu ví dụ

he saved up enough greenbacks to buy a new car.

anh ấy đã tiết kiệm đủ tiền đô la Mỹ để mua một chiếc xe mới.

investing in greenbacks can be a smart financial move.

đầu tư vào tiền đô la Mỹ có thể là một quyết định tài chính thông minh.

she was thrilled to receive greenbacks as a birthday gift.

cô ấy rất vui khi nhận được tiền đô la Mỹ làm quà sinh nhật.

they exchanged their foreign currency for greenbacks at the bank.

họ đổi ngoại tệ của mình lấy tiền đô la Mỹ tại ngân hàng.

traveling abroad requires a stash of greenbacks.

đi du lịch nước ngoài đòi hỏi một khoản tiền đô la Mỹ.

he prefers to keep his savings in greenbacks rather than in stocks.

anh ấy thích giữ tiền tiết kiệm của mình bằng tiền đô la Mỹ hơn là cổ phiếu.

greenbacks are often used in cash transactions.

tiền đô la Mỹ thường được sử dụng trong các giao dịch bằng tiền mặt.

she counted her greenbacks before making the purchase.

cô ấy đếm tiền đô la Mỹ của mình trước khi mua hàng.

greenbacks can be a safe haven during economic uncertainty.

tiền đô la Mỹ có thể là một nơi an toàn trong thời kỳ bất ổn kinh tế.

he decided to carry only greenbacks while traveling.

anh ấy quyết định chỉ mang theo tiền đô la Mỹ khi đi du lịch.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay