greenings season
mùa xanh hóa
greenings growth
sự phát triển xanh
greenings project
dự án xanh
greenings initiative
sáng kiến xanh
greenings strategy
chiến lược xanh
greenings plan
kế hoạch xanh
greenings effort
nỗ lực xanh
greenings program
chương trình xanh
greenings campaign
chiến dịch xanh
greenings concept
khái niệm xanh
greenings from the garden are always refreshing.
Những mảng xanh từ vườn luôn mang lại sự sảng khoái.
the greenings on the trees signal the arrival of spring.
Những mảng xanh trên cây báo hiệu sự xuất hiện của mùa xuân.
she loves to use greenings in her cooking for added flavor.
Cô ấy thích sử dụng những mảng xanh trong nấu ăn để tăng thêm hương vị.
greenings are a sign of healthy plants in the garden.
Những mảng xanh là dấu hiệu của cây trồng khỏe mạnh trong vườn.
we should celebrate the greenings of nature in our community.
Chúng ta nên ăn mừng những mảng xanh của thiên nhiên trong cộng đồng của chúng ta.
the greenings provide a beautiful contrast to the flowers.
Những mảng xanh tạo nên sự tương phản tuyệt đẹp với hoa.
children love to explore the greenings around the park.
Trẻ em thích khám phá những mảng xanh xung quanh công viên.
greenings can be used as a natural decoration for events.
Những mảng xanh có thể được sử dụng như một vật trang trí tự nhiên cho các sự kiện.
she enjoys photographing the greenings during her walks.
Cô ấy thích chụp ảnh những mảng xanh trong khi đi dạo.
greenings symbolize growth and renewal in our lives.
Những mảng xanh tượng trưng cho sự phát triển và đổi mới trong cuộc sống của chúng ta.
greenings season
mùa xanh hóa
greenings growth
sự phát triển xanh
greenings project
dự án xanh
greenings initiative
sáng kiến xanh
greenings strategy
chiến lược xanh
greenings plan
kế hoạch xanh
greenings effort
nỗ lực xanh
greenings program
chương trình xanh
greenings campaign
chiến dịch xanh
greenings concept
khái niệm xanh
greenings from the garden are always refreshing.
Những mảng xanh từ vườn luôn mang lại sự sảng khoái.
the greenings on the trees signal the arrival of spring.
Những mảng xanh trên cây báo hiệu sự xuất hiện của mùa xuân.
she loves to use greenings in her cooking for added flavor.
Cô ấy thích sử dụng những mảng xanh trong nấu ăn để tăng thêm hương vị.
greenings are a sign of healthy plants in the garden.
Những mảng xanh là dấu hiệu của cây trồng khỏe mạnh trong vườn.
we should celebrate the greenings of nature in our community.
Chúng ta nên ăn mừng những mảng xanh của thiên nhiên trong cộng đồng của chúng ta.
the greenings provide a beautiful contrast to the flowers.
Những mảng xanh tạo nên sự tương phản tuyệt đẹp với hoa.
children love to explore the greenings around the park.
Trẻ em thích khám phá những mảng xanh xung quanh công viên.
greenings can be used as a natural decoration for events.
Những mảng xanh có thể được sử dụng như một vật trang trí tự nhiên cho các sự kiện.
she enjoys photographing the greenings during her walks.
Cô ấy thích chụp ảnh những mảng xanh trong khi đi dạo.
greenings symbolize growth and renewal in our lives.
Những mảng xanh tượng trưng cho sự phát triển và đổi mới trong cuộc sống của chúng ta.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay