greenlights

[Mỹ]/ˈɡriːnlaɪts/
[Anh]/ˈɡriːnlaɪts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.các tín hiệu để tiến hành hoặc tiếp tục
v.cấp phép để tiến hành

Cụm từ & Cách kết hợp

greenlights project

cho phép dự án

greenlights initiative

cho phép sáng kiến

greenlights proposal

cho phép đề xuất

greenlights funding

cho phép tài trợ

greenlights plan

cho phép kế hoạch

greenlights development

cho phép phát triển

greenlights strategy

cho phép chiến lược

greenlights changes

cho phép thay đổi

greenlights actions

cho phép hành động

greenlights efforts

cho phép nỗ lực

Câu ví dụ

the manager greenlights the new project proposal.

người quản lý cho phép đề xuất dự án mới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay