greennesses

[Mỹ]/ˈɡriːnəsɪz/
[Anh]/ˈɡriːnəsɪz/

Dịch

n. trạng thái hoặc chất lượng của màu xanh

Cụm từ & Cách kết hợp

green greennesses

xanh lục

lush greennesses

xanh tươi tốt

vibrant greennesses

xanh tươi sáng

natural greennesses

xanh tự nhiên

fresh greennesses

xanh tươi mới

abundant greennesses

xanh phong phú

deep greennesses

xanh đậm

gentle greennesses

xanh dịu dàng

radiant greennesses

xanh rạng rỡ

serene greennesses

xanh thanh bình

Câu ví dụ

the greennesses of the park are a sight to behold.

sự xanh tươi của công viên là một cảnh tượng đáng chiêm ngưỡng.

we should appreciate the greennesses around us.

chúng ta nên trân trọng những khoảng xanh xung quanh chúng ta.

the greennesses of spring bring joy to everyone.

sự xanh tươi của mùa xuân mang lại niềm vui cho tất cả mọi người.

in the city, the greennesses are often limited.

ở trong thành phố, những khoảng xanh thường bị hạn chế.

the greennesses of nature can be very calming.

sự xanh tươi của thiên nhiên có thể rất bình tĩnh.

greennesses in urban areas need more attention.

những khoảng xanh ở khu vực đô thị cần được quan tâm hơn.

she loves to capture the greennesses in her paintings.

cô ấy thích ghi lại những khoảng xanh trong tranh vẽ của mình.

greennesses are vital for a healthy environment.

những khoảng xanh rất quan trọng cho một môi trường khỏe mạnh.

we should nurture the greennesses in our community.

chúng ta nên vun đồi những khoảng xanh trong cộng đồng của chúng ta.

the greennesses of the forest are home to many animals.

sự xanh tươi của rừng là nhà của nhiều động vật.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay