greenpeaces

[Mỹ]/ˈɡriːn.piːs/
[Anh]/ˈɡriːn.piːs/

Dịch

n. một tổ chức môi trường quốc tế tập trung vào các vấn đề như bảo tồn động vật hoang dã và biến đổi khí hậu

Cụm từ & Cách kết hợp

greenpeaces movement

phong trào Greenpeace

greenpeaces action

hành động của Greenpeace

greenpeaces campaign

chiến dịch của Greenpeace

greenpeaces initiative

sáng kiến của Greenpeace

greenpeaces project

dự án của Greenpeace

greenpeaces advocacy

sự vận động của Greenpeace

greenpeaces report

báo cáo của Greenpeace

greenpeaces volunteers

tình nguyện viên của Greenpeace

greenpeaces efforts

nỗ lực của Greenpeace

greenpeaces goals

mục tiêu của Greenpeace

Câu ví dụ

greenpeaces play a vital role in environmental protection.

Các tổ chức Greenpeace đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ môi trường.

many greenpeaces advocate for sustainable energy solutions.

Nhiều tổ chức Greenpeace ủng hộ các giải pháp năng lượng bền vững.

greenpeaces often organize campaigns to raise awareness.

Các tổ chức Greenpeace thường xuyên tổ chức các chiến dịch nâng cao nhận thức.

joining greenpeaces can help you contribute to climate action.

Tham gia vào các tổ chức Greenpeace có thể giúp bạn đóng góp vào hành động vì khí hậu.

greenpeaces are known for their direct action tactics.

Các tổ chức Greenpeace nổi tiếng với các chiến thuật hành động trực tiếp.

supporting greenpeaces can lead to a healthier planet.

Hỗ trợ các tổ chức Greenpeace có thể dẫn đến một hành tinh khỏe mạnh hơn.

greenpeaces focus on protecting biodiversity and ecosystems.

Các tổ chức Greenpeace tập trung vào việc bảo vệ đa dạng sinh học và hệ sinh thái.

many greenpeaces collaborate with local communities for conservation.

Nhiều tổ chức Greenpeace hợp tác với các cộng đồng địa phương để bảo tồn.

greenpeaces often face challenges from corporations and governments.

Các tổ chức Greenpeace thường xuyên phải đối mặt với những thách thức từ các tập đoàn và chính phủ.

participating in greenpeaces activities can be very rewarding.

Tham gia vào các hoạt động của Greenpeace có thể rất đáng rewarding.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay