greenss

[Mỹ]/griːnz/
[Anh]/ɡrinz/

Dịch

n. Rau xanh lá, như rau bina, rau diếp, và rau bina xanh, được sử dụng làm thực phẩm.

Câu ví dụ

eating dark greens like spinach is very healthy.

Ăn các loại rau xanh đậm như rau bina rất tốt cho sức khỏe.

the salad contains fresh greens and cherry tomatoes.

Món salad này chứa các loại rau xanh tươi và cà chua cherry.

he loves playing on the golf greens early in the morning.

Anh ấy thích chơi golf trên mặt cỏ xanh vào buổi sáng sớm.

the artist mixed several greens to create depth in the painting.

Nhà thiết kế đã trộn nhiều loại màu xanh để tạo chiều sâu cho bức tranh.

spring brings tender greens to the backyard garden.

Mùa xuân mang đến những loại rau xanh non cho khu vườn sau nhà.

she added nutritious greens to the morning smoothie.

Cô ấy thêm các loại rau xanh giàu dinh dưỡng vào sinh tố buổi sáng.

the grocery store sells organic baby greens.

Cửa hàng tiện lợi bán các loại rau xanh hữu cơ cho trẻ em.

they prefer sautéed greens with olive oil and garlic.

Họ thích các loại rau xanh xào với dầu ô liu và tỏi.

the autumn greens on the mountains look spectacular.

Các loại rau xanh vào mùa thu trên núi trông thật ngoạn mục.

football fields maintain different greens than golf courses.

Sân bóng đá duy trì các loại cỏ xanh khác với sân golf.

he purchased fresh greens from the farmer's market this weekend.

Anh ấy đã mua các loại rau xanh tươi từ chợ nông dân vào cuối tuần này.

the interior designer chose calming greens for the spa walls.

Nhà thiết kế nội thất đã chọn các màu xanh thư giãn cho tường của spa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay