greeny

[Mỹ]/'grini/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. có màu xanh lục.
Các dạng của từ
số nhiềugreenies

Cụm từ & Cách kết hợp

greeny grass

cỏ xanh tươi

greeny eyes

mắt xanh

greeny landscape

khung cảnh xanh tươi

fresh greeny leaves

lá xanh tươi

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay