greeny grass
cỏ xanh tươi
greeny eyes
mắt xanh
greeny landscape
khung cảnh xanh tươi
fresh greeny leaves
lá xanh tươi
greeny grass
cỏ xanh tươi
greeny eyes
mắt xanh
greeny landscape
khung cảnh xanh tươi
fresh greeny leaves
lá xanh tươi
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay