gregories

[Mỹ]/ˈɡrɛɡəriːz/
[Anh]/ˈɡrɛɡəriz/

Dịch

n.tên Gregories, thường liên quan đến các giáo hoàng cổ đại của Rome

Cụm từ & Cách kết hợp

gregories list

danh sách của gregories

gregories meeting

cuộc họp của gregories

gregories report

báo cáo của gregories

gregories group

nhóm của gregories

gregories event

sự kiện của gregories

gregories project

dự án của gregories

gregories team

đội của gregories

gregories discussion

thảo luận của gregories

gregories update

cập nhật của gregories

gregories analysis

phân tích của gregories

Câu ví dụ

gregories are known for their vibrant colors.

Những chú gregoryi nổi tiếng với màu sắc rực rỡ.

many species of gregories inhabit tropical regions.

Nhiều loài gregoryi sinh sống ở các vùng nhiệt đới.

gregories can often be found near water sources.

Những chú gregoryi thường được tìm thấy gần các nguồn nước.

scientists study gregories to understand their behavior.

Các nhà khoa học nghiên cứu gregoryi để hiểu rõ hơn về hành vi của chúng.

gregories play a crucial role in their ecosystem.

Gregoryi đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái của chúng.

conservation efforts are essential for protecting gregories.

Những nỗ lực bảo tồn là điều cần thiết để bảo vệ gregoryi.

people enjoy watching gregories in their natural habitat.

Mọi người thích xem những chú gregoryi trong môi trường sống tự nhiên của chúng.

gregories exhibit unique mating rituals.

Những chú gregoryi thể hiện những nghi lễ giao phối độc đáo.

understanding gregories can help in biodiversity conservation.

Hiểu về gregoryi có thể giúp bảo tồn đa dạng sinh học.

gregories are often depicted in local folklore.

Những chú gregoryi thường xuất hiện trong truyện dân gian địa phương.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay