| số nhiều | greybacks |
greyback frog
ếch lưng xám
greyback wolf
sói lưng xám
greyback bear
gấu lưng xám
greyback fish
cá lưng xám
greyback crab
cua lưng xám
greyback lizard
thằn lằn lưng xám
greyback parrot
vẹt lưng xám
greyback turtle
rùa lưng xám
greyback deer
nai lưng xám
greyback seal
hải cẩu lưng xám
the greyback is known for its distinctive color.
con greyback được biết đến với màu sắc đặc trưng của nó.
many greybacks inhabit the coastal regions.
nhiều greyback sinh sống ở các vùng ven biển.
greybacks are often seen in large groups.
người ta thường thấy greyback thành đàn lớn.
scientists study greybacks to understand their behavior.
các nhà khoa học nghiên cứu greyback để hiểu rõ hơn về hành vi của chúng.
the greyback population has been declining.
dân số greyback đang suy giảm.
greybacks are a crucial part of the ecosystem.
greyback là một phần quan trọng của hệ sinh thái.
people often mistake greybacks for other species.
mọi người thường nhầm greyback với các loài khác.
conservation efforts are underway to protect greybacks.
các nỗ lực bảo tồn đang được tiến hành để bảo vệ greyback.
greybacks are an important food source for predators.
greyback là nguồn thức ăn quan trọng cho những kẻ săn mồi.
understanding the habitat of greybacks is essential for their survival.
hiểu rõ về môi trường sống của greyback là điều cần thiết cho sự sống sót của chúng.
greyback frog
ếch lưng xám
greyback wolf
sói lưng xám
greyback bear
gấu lưng xám
greyback fish
cá lưng xám
greyback crab
cua lưng xám
greyback lizard
thằn lằn lưng xám
greyback parrot
vẹt lưng xám
greyback turtle
rùa lưng xám
greyback deer
nai lưng xám
greyback seal
hải cẩu lưng xám
the greyback is known for its distinctive color.
con greyback được biết đến với màu sắc đặc trưng của nó.
many greybacks inhabit the coastal regions.
nhiều greyback sinh sống ở các vùng ven biển.
greybacks are often seen in large groups.
người ta thường thấy greyback thành đàn lớn.
scientists study greybacks to understand their behavior.
các nhà khoa học nghiên cứu greyback để hiểu rõ hơn về hành vi của chúng.
the greyback population has been declining.
dân số greyback đang suy giảm.
greybacks are a crucial part of the ecosystem.
greyback là một phần quan trọng của hệ sinh thái.
people often mistake greybacks for other species.
mọi người thường nhầm greyback với các loài khác.
conservation efforts are underway to protect greybacks.
các nỗ lực bảo tồn đang được tiến hành để bảo vệ greyback.
greybacks are an important food source for predators.
greyback là nguồn thức ăn quan trọng cho những kẻ săn mồi.
understanding the habitat of greybacks is essential for their survival.
hiểu rõ về môi trường sống của greyback là điều cần thiết cho sự sống sót của chúng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay