grimoire

[Mỹ]/ˈɡrɪm.wɔː(r)/
[Anh]/ˈɡrɪm.wɔːr/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một cuốn sách về bùa chú và nghi lễ ma thuật; sách giáo khoa ma thuật dùng để niệm chú và thực hiện các phép thuật siêu nhiên.
Word Forms
số nhiềugrimoires

Cụm từ & Cách kết hợp

ancient grimoire

Vietnamese_translation

forbidden grimoire

Vietnamese_translation

mysterious grimoire

Vietnamese_translation

dark grimoire

Vietnamese_translation

grimoire book

Vietnamese_translation

old grimoire

Vietnamese_translation

the grimoire

Vietnamese_translation

grimoire spells

Vietnamese_translation

grimoire's power

Vietnamese_translation

dusty grimoire

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the ancient grimoire contained forbidden spells that had been lost for centuries.

Cuốn sách cổ ngữ chứa đựng những phép thuật bị cấm đã bị mất đi hàng thế kỷ.

she opened the dusty grimoire and began to read the mysterious incantations.

Cô ấy mở cuốn sách cổ ngữ phủ đầy bụi và bắt đầu đọc những câu chú bí ẩn.

the wizard guarded his grimoire of spells jealously, never allowing anyone else to touch it.

Nhà phù thủy bảo vệ cuốn sách cổ ngữ của mình về những phép thuật một cách ghen tị, không bao giờ cho phép người khác chạm vào nó.

a leather-bound grimoire sat upon the pedestal, its pages yellowed with age.

Một cuốn sách cổ ngữ bìa da đặt trên bệ đỡ, những trang giấy của nó ố vàng vì tuổi tác.

the cursed grimoire whispered evil secrets to anyone who dared to open it.

Cuốn sách cổ ngữ bị nguyền rủa thì thầm những bí mật tà ác với bất kỳ ai dám mở nó.

scholars debated whether the handwritten grimoire was genuine or an elaborate forgery.

Các học giả tranh luận liệu cuốn sách cổ ngữ viết tay có thực sự là chính xác hay là một bản sao tinh vi.

dark magic flowed from the grimoire as the sorcerer recited the deadly curse.

Ma thuật hắc ám tuôn ra từ cuốn sách cổ ngữ khi pháp sư đọc câu nguyền chết chóc.

the secret grimoire had been hidden in the monastery walls for generations.

Cuốn sách cổ ngữ bí mật đã bị giấu trong những bức tường của tu viện qua nhiều thế hệ.

each page of the grimoire was covered in intricate symbols and latin inscriptions.

Mỗi trang của cuốn sách cổ ngữ được bao phủ bởi những biểu tượng phức tạp và các chữ khắc tiếng Latinh.

the thief attempted to steal the priceless grimoire from the royal library.

Kẻ trộm đã cố gắng đánh cắp cuốn sách cổ ngữ vô giá từ thư viện hoàng gia.

an eerie glow emanated from the grimoire whenever someone spoke its name.

Một ánh sáng kỳ lạ phát ra từ cuốn sách cổ ngữ bất cứ khi nào ai đó gọi tên nó.

the apprentice copied every illustration from the grimoire into her own notebook.

Người học việc đã sao chép mọi hình minh họa từ cuốn sách cổ ngữ vào sổ tay của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay