gripsack handle
tay cầm túi gripsack
gripsack bag
túi gripsack
gripsack strap
dây đai gripsack
gripsack design
thiết kế gripsack
gripsack closure
đóng mở gripsack
gripsack material
vật liệu gripsack
gripsack pocket
túi nhỏ gripsack
gripsack size
kích thước gripsack
gripsack style
phong cách gripsack
gripsack features
tính năng của gripsack
he packed his gripsack for the weekend trip.
anh đã chuẩn bị túi xách của mình cho chuyến đi cuối tuần.
she slung her gripsack over her shoulder.
cô ấy đeo túi xách lên vai.
the gripsack was filled with clothes and snacks.
túi xách chứa đầy quần áo và đồ ăn nhẹ.
he lost his gripsack at the train station.
anh ấy đã làm mất túi xách của mình ở nhà ga.
make sure to zip up your gripsack before leaving.
hãy nhớ kéo khóa túi xách của bạn trước khi đi.
she reached into her gripsack for her notebook.
cô ấy với tay vào túi xách của mình để lấy vở ghi chép.
his gripsack was a bit heavy after shopping.
túi xách của anh ấy hơi nặng sau khi mua sắm.
they used a gripsack to carry their gear.
họ sử dụng một túi xách để mang theo thiết bị của mình.
he always keeps a water bottle in his gripsack.
anh ấy luôn để một chai nước trong túi xách của mình.
she found a hidden pocket in her old gripsack.
cô ấy tìm thấy một ngăn bí mật trong chiếc túi xách cũ của mình.
gripsack handle
tay cầm túi gripsack
gripsack bag
túi gripsack
gripsack strap
dây đai gripsack
gripsack design
thiết kế gripsack
gripsack closure
đóng mở gripsack
gripsack material
vật liệu gripsack
gripsack pocket
túi nhỏ gripsack
gripsack size
kích thước gripsack
gripsack style
phong cách gripsack
gripsack features
tính năng của gripsack
he packed his gripsack for the weekend trip.
anh đã chuẩn bị túi xách của mình cho chuyến đi cuối tuần.
she slung her gripsack over her shoulder.
cô ấy đeo túi xách lên vai.
the gripsack was filled with clothes and snacks.
túi xách chứa đầy quần áo và đồ ăn nhẹ.
he lost his gripsack at the train station.
anh ấy đã làm mất túi xách của mình ở nhà ga.
make sure to zip up your gripsack before leaving.
hãy nhớ kéo khóa túi xách của bạn trước khi đi.
she reached into her gripsack for her notebook.
cô ấy với tay vào túi xách của mình để lấy vở ghi chép.
his gripsack was a bit heavy after shopping.
túi xách của anh ấy hơi nặng sau khi mua sắm.
they used a gripsack to carry their gear.
họ sử dụng một túi xách để mang theo thiết bị của mình.
he always keeps a water bottle in his gripsack.
anh ấy luôn để một chai nước trong túi xách của mình.
she found a hidden pocket in her old gripsack.
cô ấy tìm thấy một ngăn bí mật trong chiếc túi xách cũ của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay