grist for speculation
củi cho suy đoán
The miller brought in sacks of grist to be ground into flour.
Người xay bột đã mang đến những bao chứa ngũ cốc để xay thành bột.
The investigation provided grist for the rumor mill.
Cuộc điều tra đã cung cấp chất liệu cho những tin đồn.
The new policy is grist for the political debate.
Chính sách mới là chất liệu cho cuộc tranh luận chính trị.
The controversial article added grist to the ongoing discussion.
Bài viết gây tranh cãi đã thêm chất liệu cho cuộc thảo luận đang diễn ra.
The unexpected resignation was grist for the gossip columns.
Việc từ chức bất ngờ là chất liệu cho các cột tin đồn.
The leaked emails provided grist for the scandal.
Những email bị rò rỉ đã cung cấp chất liệu cho scandal.
The company's financial troubles are grist for the analysts.
Những khó khăn tài chính của công ty là chất liệu cho các nhà phân tích.
The celebrity breakup was grist for the tabloids.
Mối chia tay của người nổi tiếng là chất liệu cho các tờ báo lá cải.
The data breach was grist for the cybersecurity experts.
Việc vi phạm dữ liệu là chất liệu cho các chuyên gia an ninh mạng.
The scandal provided grist for the opposition party.
Scandal đã cung cấp chất liệu cho đảng đối lập.
grist for speculation
củi cho suy đoán
The miller brought in sacks of grist to be ground into flour.
Người xay bột đã mang đến những bao chứa ngũ cốc để xay thành bột.
The investigation provided grist for the rumor mill.
Cuộc điều tra đã cung cấp chất liệu cho những tin đồn.
The new policy is grist for the political debate.
Chính sách mới là chất liệu cho cuộc tranh luận chính trị.
The controversial article added grist to the ongoing discussion.
Bài viết gây tranh cãi đã thêm chất liệu cho cuộc thảo luận đang diễn ra.
The unexpected resignation was grist for the gossip columns.
Việc từ chức bất ngờ là chất liệu cho các cột tin đồn.
The leaked emails provided grist for the scandal.
Những email bị rò rỉ đã cung cấp chất liệu cho scandal.
The company's financial troubles are grist for the analysts.
Những khó khăn tài chính của công ty là chất liệu cho các nhà phân tích.
The celebrity breakup was grist for the tabloids.
Mối chia tay của người nổi tiếng là chất liệu cho các tờ báo lá cải.
The data breach was grist for the cybersecurity experts.
Việc vi phạm dữ liệu là chất liệu cho các chuyên gia an ninh mạng.
The scandal provided grist for the opposition party.
Scandal đã cung cấp chất liệu cho đảng đối lập.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay