grogram

[Mỹ]/ˈɡrɒɡrəm/
[Anh]/ˈɡroʊɡrəm/

Dịch

n. vải được làm từ sự pha trộn giữa lụa và len; vải grogram
Word Forms
số nhiềugrograms

Cụm từ & Cách kết hợp

grogram pattern

mẫu họa tiết grogram

grogram fabric

vải grogram

grogram cloth

vải bố grogram

grogram weave

bản dệt grogram

grogram texture

bề mặt grogram

grogram finish

hoàn thiện grogram

grogram design

thiết kế grogram

grogram style

phong cách grogram

grogram sample

mẫu grogram

Câu ví dụ

grogram is a type of fabric often used in clothing.

Vải grogram là một loại vải thường được sử dụng trong quần áo.

the grogram coat kept him warm during the cold winter.

Áo khoác grogram đã giữ ấm cho anh ấy trong mùa đông lạnh giá.

she chose a grogram dress for the party.

Cô ấy đã chọn một chiếc váy grogram cho buổi tiệc.

in the past, grogram was popular among sailors.

Trong quá khứ, grogram rất phổ biến trong số các thủy thủ.

the texture of grogram is quite distinctive.

Kết cấu của grogram khá đặc biệt.

he admired the craftsmanship of the grogram fabric.

Anh ấy ngưỡng mộ tay nghề của vải grogram.

grogram can be difficult to sew due to its thickness.

Grogram có thể khó may do độ dày của nó.

many historical costumes were made from grogram.

Nhiều trang phục lịch sử được làm từ grogram.

she prefers wearing grogram for its durability.

Cô ấy thích mặc grogram vì độ bền của nó.

grogram is often used in theatrical costumes.

Grogram thường được sử dụng trong trang phục sân khấu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay