grograms analysis
phân tích chương trình
grograms design
thiết kế chương trình
grograms development
phát triển chương trình
grograms testing
kiểm thử chương trình
grograms optimization
tối ưu hóa chương trình
grograms implementation
triển khai chương trình
grograms management
quản lý chương trình
grograms documentation
tài liệu chương trình
grograms maintenance
bảo trì chương trình
grograms architecture
kiến trúc chương trình
we need to analyze the grograms for accuracy.
Chúng tôi cần phân tích các chương trình để đảm bảo độ chính xác.
the grograms provided clear instructions for the task.
Các chương trình cung cấp hướng dẫn rõ ràng cho nhiệm vụ.
she specializes in developing educational grograms.
Cô ấy chuyên về phát triển các chương trình giáo dục.
they have implemented new grograms to improve efficiency.
Họ đã triển khai các chương trình mới để cải thiện hiệu quả.
understanding grograms is essential for software development.
Hiểu các chương trình là điều cần thiết cho phát triển phần mềm.
we should review the grograms before the meeting.
Chúng tôi nên xem xét các chương trình trước cuộc họp.
the grograms need to be updated regularly.
Các chương trình cần được cập nhật thường xuyên.
he is learning to write grograms in python.
Anh ấy đang học cách viết các chương trình bằng python.
testing the grograms thoroughly is crucial.
Việc kiểm tra kỹ lưỡng các chương trình là rất quan trọng.
they are collaborating on several grograms for the project.
Họ đang hợp tác trên một số chương trình cho dự án.
grograms analysis
phân tích chương trình
grograms design
thiết kế chương trình
grograms development
phát triển chương trình
grograms testing
kiểm thử chương trình
grograms optimization
tối ưu hóa chương trình
grograms implementation
triển khai chương trình
grograms management
quản lý chương trình
grograms documentation
tài liệu chương trình
grograms maintenance
bảo trì chương trình
grograms architecture
kiến trúc chương trình
we need to analyze the grograms for accuracy.
Chúng tôi cần phân tích các chương trình để đảm bảo độ chính xác.
the grograms provided clear instructions for the task.
Các chương trình cung cấp hướng dẫn rõ ràng cho nhiệm vụ.
she specializes in developing educational grograms.
Cô ấy chuyên về phát triển các chương trình giáo dục.
they have implemented new grograms to improve efficiency.
Họ đã triển khai các chương trình mới để cải thiện hiệu quả.
understanding grograms is essential for software development.
Hiểu các chương trình là điều cần thiết cho phát triển phần mềm.
we should review the grograms before the meeting.
Chúng tôi nên xem xét các chương trình trước cuộc họp.
the grograms need to be updated regularly.
Các chương trình cần được cập nhật thường xuyên.
he is learning to write grograms in python.
Anh ấy đang học cách viết các chương trình bằng python.
testing the grograms thoroughly is crucial.
Việc kiểm tra kỹ lưỡng các chương trình là rất quan trọng.
they are collaborating on several grograms for the project.
Họ đang hợp tác trên một số chương trình cho dự án.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay