groomer

[US]/[ˈɡruːmə(r)]/
[UK]/[ˈɡruːmər]/
Frequency: Very High

Translation

n. Một người chăm sóc động vật, đặc biệt là ngựa; một người chuẩn bị cho ai đó một dịp đặc biệt hoặc sự kiện; một người chuẩn bị đội thể thao hoặc vận động viên cho trận đấu.
v. Chuẩn bị cho ai đó hoặc điều gì đó cho một dịp đặc biệt hoặc sự kiện; chuẩn bị vận động viên hoặc đội thể thao cho trận đấu; chăm sóc động vật, đặc biệt là ngựa.
Word Forms
số nhiềugroomers

Phrases & Collocations

dog groomer

người làm đẹp cho thú cưng

groomer's tools

các công cụ làm đẹp cho thú cưng

professional groomer

người làm đẹp chuyên nghiệp

groomer worked

người làm đẹp đã làm việc

self-groomer

người tự làm đẹp

Example Sentences

she took her poodle to the groomer for a bath and haircut.

Cô ấy đã đưa chú poodle của mình đến người làm đẹp để tắm và cắt tóc.

the dog groomer expertly trimmed his nails.

Người làm đẹp chó đã tỉa móng một cách khéo léo.

finding a reliable dog groomer can be challenging.

Tìm được một người làm đẹp chó đáng tin cậy có thể là một thách thức.

he works as a mobile groomer, traveling to clients' homes.

Anh ấy làm việc như một người làm đẹp di động, đến tận nhà khách hàng.

the groomer used a special shampoo for her sensitive skin.

Người làm đẹp đã sử dụng một loại dầu gội đặc biệt cho làn da nhạy cảm của cô ấy.

we booked an appointment with the groomer last week.

Chúng tôi đã đặt lịch hẹn với người làm đẹp tuần trước.

the groomer styled her cat with a cute bow.

Người làm đẹp đã tạo kiểu cho chú mèo của cô ấy với một chiếc nơ dễ thương.

he's a talented groomer specializing in show dogs.

Anh ấy là một người làm đẹp tài năng chuyên về chó thi đấu.

the groomer gently brushed the golden retriever's fur.

Người làm đẹp nhẹ nhàng chải lông của chú golden retriever.

the groomer recommended a flea treatment for the puppy.

Người làm đẹp đã khuyên dùng một phương pháp điều trị bọ chét cho chú chó con.

she is a certified professional groomer with years of experience.

Cô ấy là một chuyên gia làm đẹp được chứng nhận với nhiều năm kinh nghiệm.

the groomer carefully dried the shih tzu with a dryer.

Người làm đẹp đã cẩn thận làm khô chú shih tzu bằng máy sấy.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now