grossing film
doanh thu phòng vé
grossing revenue
doanh thu
grossing sales
doanh số bán hàng
grossing product
doanh thu sản phẩm
grossing ticket
doanh thu vé
grossing amount
tổng doanh thu
grossing figures
con số doanh thu
grossing list
danh sách doanh thu
grossing hits
phim có doanh thu cao
grossing titles
tiêu đề có doanh thu cao
the movie is grossing over a billion dollars worldwide.
nguyên bộ phim đang thu về hơn một tỷ đô la trên toàn thế giới.
this year's grossing figures surpassed last year's record.
con số thu nhập của năm nay đã vượt quá kỷ lục năm ngoái.
the grossing revenue from the concert was impressive.
doanh thu từ buổi hòa nhạc là rất ấn tượng.
they are predicting grossing sales to increase by 20% this quarter.
người ta dự đoán doanh số bán hàng sẽ tăng 20% trong quý này.
the film's grossing performance has surprised many critics.
thành tích thu nhập của bộ phim đã khiến nhiều nhà phê bình bất ngờ.
last weekend, the movie grossed $50 million at the box office.
cuối tuần vừa rồi, bộ phim đã thu về 50 triệu đô la tại các rạp.
grossing numbers can vary significantly from one region to another.
con số thu nhập có thể khác nhau đáng kể tùy theo khu vực.
the game's grossing figures broke all previous records.
con số thu nhập của trò chơi đã phá mọi kỷ lục trước đó.
his last album is grossing more than expected.
album cuối cùng của anh ấy đang thu được nhiều hơn dự kiến.
the event is grossing funds for charity organizations.
sự kiện này đang thu được tiền cho các tổ chức từ thiện.
grossing film
doanh thu phòng vé
grossing revenue
doanh thu
grossing sales
doanh số bán hàng
grossing product
doanh thu sản phẩm
grossing ticket
doanh thu vé
grossing amount
tổng doanh thu
grossing figures
con số doanh thu
grossing list
danh sách doanh thu
grossing hits
phim có doanh thu cao
grossing titles
tiêu đề có doanh thu cao
the movie is grossing over a billion dollars worldwide.
nguyên bộ phim đang thu về hơn một tỷ đô la trên toàn thế giới.
this year's grossing figures surpassed last year's record.
con số thu nhập của năm nay đã vượt quá kỷ lục năm ngoái.
the grossing revenue from the concert was impressive.
doanh thu từ buổi hòa nhạc là rất ấn tượng.
they are predicting grossing sales to increase by 20% this quarter.
người ta dự đoán doanh số bán hàng sẽ tăng 20% trong quý này.
the film's grossing performance has surprised many critics.
thành tích thu nhập của bộ phim đã khiến nhiều nhà phê bình bất ngờ.
last weekend, the movie grossed $50 million at the box office.
cuối tuần vừa rồi, bộ phim đã thu về 50 triệu đô la tại các rạp.
grossing numbers can vary significantly from one region to another.
con số thu nhập có thể khác nhau đáng kể tùy theo khu vực.
the game's grossing figures broke all previous records.
con số thu nhập của trò chơi đã phá mọi kỷ lục trước đó.
his last album is grossing more than expected.
album cuối cùng của anh ấy đang thu được nhiều hơn dự kiến.
the event is grossing funds for charity organizations.
sự kiện này đang thu được tiền cho các tổ chức từ thiện.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay