grossing

[Mỹ]/ˈɡrəʊsɪŋ/
[Anh]/ˈɡroʊsɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. đạt được tổng doanh thu

Cụm từ & Cách kết hợp

grossing film

doanh thu phòng vé

grossing revenue

doanh thu

grossing sales

doanh số bán hàng

grossing product

doanh thu sản phẩm

grossing ticket

doanh thu vé

grossing amount

tổng doanh thu

grossing figures

con số doanh thu

grossing list

danh sách doanh thu

grossing hits

phim có doanh thu cao

grossing titles

tiêu đề có doanh thu cao

Câu ví dụ

the movie is grossing over a billion dollars worldwide.

nguyên bộ phim đang thu về hơn một tỷ đô la trên toàn thế giới.

this year's grossing figures surpassed last year's record.

con số thu nhập của năm nay đã vượt quá kỷ lục năm ngoái.

the grossing revenue from the concert was impressive.

doanh thu từ buổi hòa nhạc là rất ấn tượng.

they are predicting grossing sales to increase by 20% this quarter.

người ta dự đoán doanh số bán hàng sẽ tăng 20% trong quý này.

the film's grossing performance has surprised many critics.

thành tích thu nhập của bộ phim đã khiến nhiều nhà phê bình bất ngờ.

last weekend, the movie grossed $50 million at the box office.

cuối tuần vừa rồi, bộ phim đã thu về 50 triệu đô la tại các rạp.

grossing numbers can vary significantly from one region to another.

con số thu nhập có thể khác nhau đáng kể tùy theo khu vực.

the game's grossing figures broke all previous records.

con số thu nhập của trò chơi đã phá mọi kỷ lục trước đó.

his last album is grossing more than expected.

album cuối cùng của anh ấy đang thu được nhiều hơn dự kiến.

the event is grossing funds for charity organizations.

sự kiện này đang thu được tiền cho các tổ chức từ thiện.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay