the farmer followed the ancient groughs that marked the old field boundaries.
Nông dân đã đi theo những rãnh sâu cổ xưa đánh dấu ranh giới thửa ruộng cũ.
rainwater collected in the deep groughs along the trail.
Nước mưa tích tụ trong những rãnh sâu dọc theo con đường.
the archaeologist carefully mapped the groughs carved into the limestone.
Người khảo cổ học cẩn thận vẽ bản đồ các rãnh được khắc vào đá vôi.
deep groughs scarred the hillside from years of water erosion.
những rãnh sâu đã để lại những vết sẹo trên sườn đồi do sự xói mòn của nước trong nhiều năm.
walkers should follow the groughs to avoid sinking into the mud.
Người đi bộ nên đi theo những rãnh để tránh bị mắc kẹt trong bùn.
the tractor wheels became trapped in the frozen groughs.
Bánh xe máy cày bị mắc kẹt trong những rãnh đóng băng.
ancient groughs suggested this mountainside was once terraced farmland.
Những rãnh cổ xưa cho thấy sườn núi này từng là ruộng bậc thang.
the groughs filled with meltwater as the snow began to thaw.
những rãnh đầy nước tan chảy khi tuyết bắt đầu tan.
she ran her fingers along the groughs in the stone, feeling ancient grooves.
Cô ta di chuyển ngón tay dọc theo những rãnh trên đá, cảm nhận những đường rãnh cổ xưa.
heavy winter rains had deepened the groughs significantly.
Mưa đông lớn đã làm sâu các rãnh đáng kể.
the natural groughs provided excellent drainage across the meadow.
Các rãnh tự nhiên cung cấp thoát nước tuyệt vời trên cánh đồng.
historical maps revealed groughs that once marked property boundaries.
Bản đồ lịch sử đã tiết lộ những rãnh từng đánh dấu ranh giới tài sản.
the farmer followed the ancient groughs that marked the old field boundaries.
Nông dân đã đi theo những rãnh sâu cổ xưa đánh dấu ranh giới thửa ruộng cũ.
rainwater collected in the deep groughs along the trail.
Nước mưa tích tụ trong những rãnh sâu dọc theo con đường.
the archaeologist carefully mapped the groughs carved into the limestone.
Người khảo cổ học cẩn thận vẽ bản đồ các rãnh được khắc vào đá vôi.
deep groughs scarred the hillside from years of water erosion.
những rãnh sâu đã để lại những vết sẹo trên sườn đồi do sự xói mòn của nước trong nhiều năm.
walkers should follow the groughs to avoid sinking into the mud.
Người đi bộ nên đi theo những rãnh để tránh bị mắc kẹt trong bùn.
the tractor wheels became trapped in the frozen groughs.
Bánh xe máy cày bị mắc kẹt trong những rãnh đóng băng.
ancient groughs suggested this mountainside was once terraced farmland.
Những rãnh cổ xưa cho thấy sườn núi này từng là ruộng bậc thang.
the groughs filled with meltwater as the snow began to thaw.
những rãnh đầy nước tan chảy khi tuyết bắt đầu tan.
she ran her fingers along the groughs in the stone, feeling ancient grooves.
Cô ta di chuyển ngón tay dọc theo những rãnh trên đá, cảm nhận những đường rãnh cổ xưa.
heavy winter rains had deepened the groughs significantly.
Mưa đông lớn đã làm sâu các rãnh đáng kể.
the natural groughs provided excellent drainage across the meadow.
Các rãnh tự nhiên cung cấp thoát nước tuyệt vời trên cánh đồng.
historical maps revealed groughs that once marked property boundaries.
Bản đồ lịch sử đã tiết lộ những rãnh từng đánh dấu ranh giới tài sản.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay