groundling humor
sự hài hước của khán giả thường xuyên
groundling audience
khán giả thường xuyên
groundling character
nhân vật khán giả thường xuyên
groundling play
vở kịch của khán giả thường xuyên
groundling perspective
quan điểm của khán giả thường xuyên
groundling reaction
phản ứng của khán giả thường xuyên
groundling culture
văn hóa của khán giả thường xuyên
groundling style
phong cách của khán giả thường xuyên
groundling experience
trải nghiệm của khán giả thường xuyên
groundling tradition
truyền thống của khán giả thường xuyên
the groundling cheered loudly during the performance.
Người hâm mộ nhiệt tình cổ vũ lớn tiếng trong suốt buổi biểu diễn.
as a groundling, you often get the best view of the stage.
Với tư cách là người hâm mộ, bạn thường có được cái nhìn tốt nhất về sân khấu.
the groundling's enthusiasm was contagious.
Sự nhiệt tình của người hâm mộ thật đáng truyền cảm hứng.
many groundlings prefer to stand rather than sit.
Nhiều người hâm mộ thích đứng hơn là ngồi.
groundlings often interact with the actors during the show.
Người hâm mộ thường tương tác với các diễn viên trong suốt buổi biểu diễn.
the groundling experience at the theater is unique.
Trải nghiệm của người hâm mộ tại nhà hát là độc đáo.
being a groundling gives you a different perspective on the play.
Việc trở thành người hâm mộ cho bạn một cái nhìn khác về vở kịch.
groundlings often bring their own snacks to enjoy during the show.
Người hâm mộ thường mang theo đồ ăn nhẹ của riêng mình để thưởng thức trong suốt buổi biểu diễn.
the groundling section was packed with eager fans.
Khu vực dành cho người hâm mộ tràn ngập những người hâm mộ háo hức.
groundlings are known for their lively participation.
Người hâm mộ nổi tiếng với sự tham gia sôi nổi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay