growly bear
gấu gầm gừ
growly voice
giọng gầm gừ
growly dog
chó gầm gừ
growly cat
mèo gầm gừ
growly tone
phong cách gầm gừ
growly sound
tiếng gầm gừ
growly monster
quái vật gầm gừ
growly growl
tiếng gầm gừ
growly expression
biểu cảm gầm gừ
growly reaction
phản ứng gầm gừ
the dog gave a growly warning before barking.
con chó đã phát ra một lời cảnh báo gầm gừ trước khi sủa.
she noticed his growly voice during the argument.
cô ấy nhận thấy giọng nói gầm gừ của anh ấy trong cuộc tranh cãi.
the growly bear was protecting its cubs.
con gấu gầm gừ đang bảo vệ những con cháu của nó.
his growly laughter filled the room.
tiếng cười gầm gừ của anh ấy tràn ngập căn phòng.
the growly sound from the engine indicated a problem.
tiếng động cơ gầm gừ cho thấy có vấn đề.
she tried to calm the growly dog.
cô ấy cố gắng vỗ về con chó gầm gừ.
his growly remarks often made people uncomfortable.
những lời nhận xét gầm gừ của anh ấy thường khiến mọi người cảm thấy khó chịu.
the growly thunder warned us of the storm.
tiếng sấm gầm gừ cảnh báo chúng tôi về cơn bão.
the cat made a growly sound when annoyed.
con mèo phát ra tiếng gầm gừ khi khó chịu.
his growly demeanor intimidated the newcomers.
dáng vẻ gầm gừ của anh ấy khiến những người mới đến cảm thấy sợ hãi.
growly bear
gấu gầm gừ
growly voice
giọng gầm gừ
growly dog
chó gầm gừ
growly cat
mèo gầm gừ
growly tone
phong cách gầm gừ
growly sound
tiếng gầm gừ
growly monster
quái vật gầm gừ
growly growl
tiếng gầm gừ
growly expression
biểu cảm gầm gừ
growly reaction
phản ứng gầm gừ
the dog gave a growly warning before barking.
con chó đã phát ra một lời cảnh báo gầm gừ trước khi sủa.
she noticed his growly voice during the argument.
cô ấy nhận thấy giọng nói gầm gừ của anh ấy trong cuộc tranh cãi.
the growly bear was protecting its cubs.
con gấu gầm gừ đang bảo vệ những con cháu của nó.
his growly laughter filled the room.
tiếng cười gầm gừ của anh ấy tràn ngập căn phòng.
the growly sound from the engine indicated a problem.
tiếng động cơ gầm gừ cho thấy có vấn đề.
she tried to calm the growly dog.
cô ấy cố gắng vỗ về con chó gầm gừ.
his growly remarks often made people uncomfortable.
những lời nhận xét gầm gừ của anh ấy thường khiến mọi người cảm thấy khó chịu.
the growly thunder warned us of the storm.
tiếng sấm gầm gừ cảnh báo chúng tôi về cơn bão.
the cat made a growly sound when annoyed.
con mèo phát ra tiếng gầm gừ khi khó chịu.
his growly demeanor intimidated the newcomers.
dáng vẻ gầm gừ của anh ấy khiến những người mới đến cảm thấy sợ hãi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay