groznyy

[Mỹ]/ˈɡrɒznɪ/
[Anh]/ˈɡrɑːzni/

Dịch

n. thành phố thủ đô của Chechnya, Nga
adj. bắt nguồn từ tiếng Nga "грозный" có nghĩa là kinh khủng, đáng sợ hoặc nghiêm khắc (như Ivan Đại Tàu, hay Ivan Grozny)
Các dạng của từ
số nhiềugroznyies

Câu ví dụ

the groznyy tsar ruled with an iron fist and struck fear into everyone's heart.

Đức Tsar Groznyy cai trị bằng quyền lực sắt và khiến tất cả mọi người đều sợ hãi.

the groznyy storm destroyed the entire coastal village in mere hours.

Bão Groznyy đã phá hủy toàn bộ ngôi làng ven biển chỉ trong vài giờ.

she gave him a groznyy look that made him tremble with fear.

Cô ta nhìn anh ta một cách đáng sợ khiến anh ta run rẩy vì sợ hãi.

the groznyy tyrant sentenced innocent citizens to lifelong imprisonment.

Tà chủ Groznyy đã kết án các công dân vô tội vào tù suốt đời.

his groznyy voice echoed through the empty halls, chilling everyone present.

Giọng nói đáng sợ của anh vang vọng khắp những hành lang trống trải, khiến tất cả những người có mặt đều run lạnh.

the groznyy beast emerged from the dark forest, its eyes glowing red.

Kẻ quái vật Groznyy xuất hiện từ khu rừng tối tăm, đôi mắt của nó phát ra ánh đỏ.

they faced a groznyy enemy that seemed impossible to defeat.

Họ phải đối mặt với một kẻ thù đáng sợ đến mức dường như không thể đánh bại.

the groznyy prophecy foretold centuries of suffering and turmoil.

Điềm báo Groznyy dự báo hàng thế kỷ của sự đau khổ và hỗn loạn.

his groznyy appearance frightened the children at the halloween party.

Ánh nhìn đáng sợ của anh đã khiến các em nhỏ tại bữa tiệc Halloween hoảng sợ.

the general devised a groznyy strategy to crush the rebellion once and for all.

Đại tá đã nghĩ ra một chiến lược đáng sợ để dập tắt cuộc nổi dậy một lần và mãi mãi.

they witnessed the groznyy destruction of their beloved city by the earthquake.

Họ chứng kiến sự tàn phá đáng sợ của thành phố yêu dấu của họ do trận động đất gây ra.

the groznyy villain plotted his revenge against the heroes who defeated him.

Kẻ ác nhân Groznyy đã âm mưu trả thù những anh hùng đã đánh bại anh ta.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay