gruels

[Mỹ]/ɡruːəlz/
[Anh]/ɡruːəlz/

Dịch

n. cháo loãng; họ (Gruel)
v. làm kiệt sức rất nhiều

Cụm từ & Cách kết hợp

gruels for breakfast

cháo cho bữa sáng

tasty gruels

cháo ngon

traditional gruels

cháo truyền thống

hot gruels

cháo nóng

sweet gruels

cháo ngọt

nutritious gruels

cháo bổ dưỡng

simple gruels

cháo đơn giản

healthy gruels

cháo tốt cho sức khỏe

spiced gruels

cháo có gia vị

creamy gruels

cháo kem

Câu ví dụ

she often makes gruels for her sick grandmother.

Cô ấy thường xuyên nấu cháo cho bà của mình vì bà bị ốm.

in the past, gruels were a common meal for the poor.

Trong quá khứ, cháo là một món ăn phổ biến của người nghèo.

he added some fruits to the gruels to enhance the flavor.

Anh ấy thêm một số trái cây vào cháo để tăng thêm hương vị.

the children enjoyed the warm gruels on a cold morning.

Những đứa trẻ thích thú với món cháo ấm vào một buổi sáng lạnh giá.

many cultures have their own versions of gruels.

Nhiều nền văn hóa có phiên bản cháo của riêng họ.

she prefers oat gruels for breakfast every day.

Cô ấy thích ăn cháo yến mạch vào mỗi sáng.

he was served gruels as part of his diet plan.

Anh ấy được phục vụ cháo như một phần của kế hoạch ăn uống của mình.

after the surgery, the doctor recommended gruels for a few days.

Sau phẫu thuật, bác sĩ khuyên nên ăn cháo trong vài ngày.

she stirred the gruels slowly to avoid lumps.

Cô ấy khuấy cháo chậm để tránh bị vón cục.

gruels can be very nutritious if made with the right ingredients.

Cháo có thể rất bổ dưỡng nếu được làm với nguyên liệu phù hợp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay