gruels for breakfast
cháo cho bữa sáng
tasty gruels
cháo ngon
traditional gruels
cháo truyền thống
hot gruels
cháo nóng
sweet gruels
cháo ngọt
nutritious gruels
cháo bổ dưỡng
simple gruels
cháo đơn giản
healthy gruels
cháo tốt cho sức khỏe
spiced gruels
cháo có gia vị
creamy gruels
cháo kem
she often makes gruels for her sick grandmother.
Cô ấy thường xuyên nấu cháo cho bà của mình vì bà bị ốm.
in the past, gruels were a common meal for the poor.
Trong quá khứ, cháo là một món ăn phổ biến của người nghèo.
he added some fruits to the gruels to enhance the flavor.
Anh ấy thêm một số trái cây vào cháo để tăng thêm hương vị.
the children enjoyed the warm gruels on a cold morning.
Những đứa trẻ thích thú với món cháo ấm vào một buổi sáng lạnh giá.
many cultures have their own versions of gruels.
Nhiều nền văn hóa có phiên bản cháo của riêng họ.
she prefers oat gruels for breakfast every day.
Cô ấy thích ăn cháo yến mạch vào mỗi sáng.
he was served gruels as part of his diet plan.
Anh ấy được phục vụ cháo như một phần của kế hoạch ăn uống của mình.
after the surgery, the doctor recommended gruels for a few days.
Sau phẫu thuật, bác sĩ khuyên nên ăn cháo trong vài ngày.
she stirred the gruels slowly to avoid lumps.
Cô ấy khuấy cháo chậm để tránh bị vón cục.
gruels can be very nutritious if made with the right ingredients.
Cháo có thể rất bổ dưỡng nếu được làm với nguyên liệu phù hợp.
gruels for breakfast
cháo cho bữa sáng
tasty gruels
cháo ngon
traditional gruels
cháo truyền thống
hot gruels
cháo nóng
sweet gruels
cháo ngọt
nutritious gruels
cháo bổ dưỡng
simple gruels
cháo đơn giản
healthy gruels
cháo tốt cho sức khỏe
spiced gruels
cháo có gia vị
creamy gruels
cháo kem
she often makes gruels for her sick grandmother.
Cô ấy thường xuyên nấu cháo cho bà của mình vì bà bị ốm.
in the past, gruels were a common meal for the poor.
Trong quá khứ, cháo là một món ăn phổ biến của người nghèo.
he added some fruits to the gruels to enhance the flavor.
Anh ấy thêm một số trái cây vào cháo để tăng thêm hương vị.
the children enjoyed the warm gruels on a cold morning.
Những đứa trẻ thích thú với món cháo ấm vào một buổi sáng lạnh giá.
many cultures have their own versions of gruels.
Nhiều nền văn hóa có phiên bản cháo của riêng họ.
she prefers oat gruels for breakfast every day.
Cô ấy thích ăn cháo yến mạch vào mỗi sáng.
he was served gruels as part of his diet plan.
Anh ấy được phục vụ cháo như một phần của kế hoạch ăn uống của mình.
after the surgery, the doctor recommended gruels for a few days.
Sau phẫu thuật, bác sĩ khuyên nên ăn cháo trong vài ngày.
she stirred the gruels slowly to avoid lumps.
Cô ấy khuấy cháo chậm để tránh bị vón cục.
gruels can be very nutritious if made with the right ingredients.
Cháo có thể rất bổ dưỡng nếu được làm với nguyên liệu phù hợp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay