grummet

[Mỹ]/ˈɡrʌmət/
[Anh]/ˈɡrʌmɪt/

Dịch

n. vòng đệm cách điện; lỗ mắt trong buồm; vòng cho dây.
Các dạng của từ
số nhiềugrummets

Cụm từ & Cách kết hợp

grummet loop

vòng ghim

grummet strap

dây ghim

grummet hole

lỗ ghim

grummet fitting

đồ cài ghim

grummet eye

mắt ghim

grummet pin

chốt ghim

grummet ring

nhẫn ghim

grummet anchor

neo ghim

grummet toggle

chốt gài ghim

grummet clamp

kẹp ghim

Câu ví dụ

the sailor used a grummet to secure the sail.

Thủy thủ đã sử dụng một grummet để cố định cánh buồm.

make sure to check the grummet for any wear and tear.

Hãy chắc chắn kiểm tra grummet xem có hư hỏng hay hao mòn nào không.

he tied the rope with a grummet to prevent slipping.

Anh ấy đã cột dây thừng bằng một grummet để ngăn ngừa trượt.

the grummet was essential for the boat's stability.

Grummet rất quan trọng cho sự ổn định của thuyền.

she learned how to install a grummet properly.

Cô ấy đã học cách lắp đặt grummet đúng cách.

using a grummet can enhance the performance of the rigging.

Sử dụng grummet có thể nâng cao hiệu suất của hệ thống dây cáp.

the grummet kept the lines organized and tidy.

Grummet giúp giữ cho các dây gọn gàng và ngăn nắp.

he replaced the old grummet with a new one.

Anh ấy đã thay thế grummet cũ bằng một cái mới.

she carefully examined the grummet before the race.

Cô ấy đã cẩn thận kiểm tra grummet trước cuộc đua.

the grummet is a small but vital part of the equipment.

Grummet là một bộ phận nhỏ nhưng quan trọng của thiết bị.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay