her morning grumpinesses often faded once she had her coffee.
Tính cáu kỉnh buổi sáng của cô ấy thường tan biến sau khi cô uống cà phê.
the employee's constant grumpinesses created tension in the workplace.
Tính cáu kỉnh thường xuyên của nhân viên đã tạo ra căng thẳng trong môi trường làm việc.
parents should address children's grumpinesses with patience and understanding.
Bố mẹ nên đối xử với tính cáu kỉnh của con cái bằng sự kiên nhẫn và thấu hiểu.
his unexplained grumpinesses worried his friends and family members.
Tính cáu kỉnh không rõ nguyên nhân của anh ta đã làm lo lắng các bạn bè và thành viên gia đình.
the teacher tolerated the student's occasional grumpinesses during difficult exams.
Giáo viên chấp nhận tính cáu kỉnh thoáng qua của học sinh trong các kỳ thi khó.
many people experience winter grumpinesses due to reduced sunlight exposure.
Nhiều người trải qua tính cáu kỉnh mùa đông do tiếp xúc ánh sáng mặt trời giảm.
the team's grumpinesses stemmed from poor communication and leadership issues.
Tính cáu kỉnh của đội ngũ bắt nguồn từ giao tiếp kém và vấn đề lãnh đạo.
she developed strategies to manage her hormonal grumpinesses each month.
Cô đã phát triển các chiến lược để quản lý tính cáu kỉnh do hormone mỗi tháng.
the novel portrayed the character's various grumpinesses throughout different life stages.
Trong tiểu thuyết, tính cách cáu kỉnh đa dạng của nhân vật được thể hiện qua các giai đoạn cuộc sống khác nhau.
morning grumpinesses are common among teenagers who need more sleep.
Tính cáu kỉnh buổi sáng là phổ biến ở thanh thiếu niên cần ngủ nhiều hơn.
his grumpinesses increased dramatically after he stopped exercising regularly.
Tính cáu kỉnh của anh ta tăng đột biến sau khi anh ngừng tập thể dục đều đặn.
the documentary explored the underlying grumpinesses in the protagonist's personality.
Phim tài liệu khám phá những tính cáu kỉnh tiềm ẩn trong tính cách của nhân vật chính.
her morning grumpinesses often faded once she had her coffee.
Tính cáu kỉnh buổi sáng của cô ấy thường tan biến sau khi cô uống cà phê.
the employee's constant grumpinesses created tension in the workplace.
Tính cáu kỉnh thường xuyên của nhân viên đã tạo ra căng thẳng trong môi trường làm việc.
parents should address children's grumpinesses with patience and understanding.
Bố mẹ nên đối xử với tính cáu kỉnh của con cái bằng sự kiên nhẫn và thấu hiểu.
his unexplained grumpinesses worried his friends and family members.
Tính cáu kỉnh không rõ nguyên nhân của anh ta đã làm lo lắng các bạn bè và thành viên gia đình.
the teacher tolerated the student's occasional grumpinesses during difficult exams.
Giáo viên chấp nhận tính cáu kỉnh thoáng qua của học sinh trong các kỳ thi khó.
many people experience winter grumpinesses due to reduced sunlight exposure.
Nhiều người trải qua tính cáu kỉnh mùa đông do tiếp xúc ánh sáng mặt trời giảm.
the team's grumpinesses stemmed from poor communication and leadership issues.
Tính cáu kỉnh của đội ngũ bắt nguồn từ giao tiếp kém và vấn đề lãnh đạo.
she developed strategies to manage her hormonal grumpinesses each month.
Cô đã phát triển các chiến lược để quản lý tính cáu kỉnh do hormone mỗi tháng.
the novel portrayed the character's various grumpinesses throughout different life stages.
Trong tiểu thuyết, tính cách cáu kỉnh đa dạng của nhân vật được thể hiện qua các giai đoạn cuộc sống khác nhau.
morning grumpinesses are common among teenagers who need more sleep.
Tính cáu kỉnh buổi sáng là phổ biến ở thanh thiếu niên cần ngủ nhiều hơn.
his grumpinesses increased dramatically after he stopped exercising regularly.
Tính cáu kỉnh của anh ta tăng đột biến sau khi anh ngừng tập thể dục đều đặn.
the documentary explored the underlying grumpinesses in the protagonist's personality.
Phim tài liệu khám phá những tính cáu kỉnh tiềm ẩn trong tính cách của nhân vật chính.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay