grus

[Mỹ]/gruːs/
[Anh]/gruːs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Sự tích tụ của cát và sỏi nghiền nhỏ.
Các dạng của từ
số nhiềugruss

Cụm từ & Cách kết hợp

in grus

Vietnamese_translation

of grus

Vietnamese_translation

grus constellation

Vietnamese_translation

grus galaxy

Vietnamese_translation

grus star

Vietnamese_translation

the grus

Vietnamese_translation

grus cluster

Vietnamese_translation

grus nebula

Vietnamese_translation

grus region

Vietnamese_translation

bright grus

Vietnamese_translation

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay