guangzhous

[Mỹ]/ɡwɑːŋˈdʒoʊz/
[Anh]/ɡwɑːŋˈdʒoʊz/

Dịch

n.thành phố thủ đô của tỉnh Quảng Đông ở Trung Quốc

Cụm từ & Cách kết hợp

guangzhous skyline

phong cảnh đường chân trời Quảng Châu

guangzhous culture

văn hóa Quảng Châu

guangzhous food

ẩm thực Quảng Châu

guangzhous economy

nền kinh tế Quảng Châu

guangzhous history

lịch sử Quảng Châu

guangzhous tourism

du lịch Quảng Châu

guangzhous people

nhân dân Quảng Châu

guangzhous events

sự kiện Quảng Châu

guangzhous art

nghệ thuật Quảng Châu

guangzhous transportation

giao thông Quảng Châu

Câu ví dụ

guangzhous are known for their delicious dim sum.

Quảng Châu nổi tiếng với các món dim sum ngon tuyệt.

many tourists visit guangzhous every year.

Nhiều khách du lịch đến thăm Quảng Châu mỗi năm.

guangzhous has a rich cultural heritage.

Quảng Châu có di sản văn hóa phong phú.

the skyline of guangzhous is stunning at night.

Dòng chân trời của Quảng Châu thực sự tuyệt đẹp vào ban đêm.

shopping in guangzhous can be an exciting experience.

Mua sắm ở Quảng Châu có thể là một trải nghiệm thú vị.

guangzhous hosts many international events.

Quảng Châu tổ chức nhiều sự kiện quốc tế.

people in guangzhous are known for their hospitality.

Người dân Quảng Châu nổi tiếng với sự hiếu khách.

guangzhous is a hub for trade and commerce.

Quảng Châu là trung tâm thương mại và buôn bán.

exploring the markets in guangzhous is a must.

Khám phá các khu chợ ở Quảng Châu là điều không thể bỏ qua.

guangzhous has a vibrant nightlife scene.

Quảng Châu có một cuộc sống về đêm sôi động.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay