guaranty

[Mỹ]/ˈɡærənˌti/
[Anh]/ˈɡɛrənti/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một lời hứa hoặc sự đảm bảo, đặc biệt là bằng văn bản, rằng điều gì đó sẽ xảy ra hoặc được thực hiện
vt. cung cấp một sự đảm bảo hoặc lời hứa chính thức
Word Forms
số nhiềuguaranties

Cụm từ & Cách kết hợp

guaranty agreement

thỏa thuận bảo lãnh

guaranty fund

quỹ bảo lãnh

guaranty clause

điều khoản bảo lãnh

guaranty letter

thư bảo lãnh

guaranty bond

trái phiếu bảo lãnh

guaranty policy

chính sách bảo lãnh

guaranty statement

tuyên bố bảo lãnh

guaranty obligation

nghĩa vụ bảo lãnh

guaranty coverage

phạm vi bảo lãnh

guaranty service

dịch vụ bảo lãnh

Câu ví dụ

the bank will guaranty your loan application.

ngân hàng sẽ bảo đảm đơn xin vay của bạn.

he asked his friend to guaranty the payment.

anh ấy nhờ bạn bè bảo đảm thanh toán.

they needed a guaranty to secure the rental agreement.

họ cần một sự bảo đảm để đảm bảo hợp đồng thuê nhà.

it is important to have a guaranty before making a purchase.

rất quan trọng là phải có sự bảo đảm trước khi mua hàng.

she provided a guaranty for the business loan.

cô ấy đã cung cấp một sự bảo đảm cho khoản vay kinh doanh.

the company offered a guaranty for product quality.

công ty cung cấp một sự bảo đảm cho chất lượng sản phẩm.

his guaranty was essential for the project to proceed.

sự bảo đảm của anh ấy là rất quan trọng để dự án có thể tiến hành.

without a guaranty, they couldn't proceed with the deal.

thiếu sự bảo đảm, họ không thể tiến hành giao dịch.

we need a written guaranty to finalize the agreement.

chúng tôi cần một sự bảo đảm bằng văn bản để hoàn tất thỏa thuận.

she signed a guaranty to help her brother buy a house.

cô ấy đã ký một sự bảo đảm để giúp anh trai mua nhà.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay