guars

[Mỹ]/ɡwɑː/
[Anh]/ɡwɑr/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. đảm bảo; bảo lãnh
n. sự đảm bảo thanh toán

Cụm từ & Cách kết hợp

guar gum

gôm guar

guar bean

đậu guar

guar seed

hạt guar

guar meal

bột cám guar

guar powder

bột guar

guar plant

cây guar

guar extract

chiết xuất guar

guar fiber

sợi guar

guar oil

dầu guar

guar industry

công nghiệp guar

Câu ví dụ

guar is often used as a thickening agent in food products.

guar thường được sử dụng như một chất làm đặc trong các sản phẩm thực phẩm.

many gluten-free products contain guar gum for texture.

nhiều sản phẩm không chứa gluten chứa guar gum để tạo độ đặc.

guar is derived from the seeds of the guar plant.

guar có nguồn gốc từ hạt của cây guar.

some people may be allergic to guar gum.

một số người có thể bị dị ứng với guar gum.

guar gum can be used in cosmetics for its thickening properties.

guar gum có thể được sử dụng trong mỹ phẩm vì đặc tính làm đặc của nó.

in the textile industry, guar gum is used as a sizing agent.

trong ngành công nghiệp dệt may, guar gum được sử dụng như một chất tạo độ cứng.

guar can help improve the viscosity of certain liquids.

guar có thể giúp cải thiện độ nhớt của một số chất lỏng.

farmers grow guar primarily for its seeds.

nhà nông trồng guar chủ yếu vì hạt của nó.

guar is a sustainable crop that requires less water.

guar là một loại cây trồng bền vững, ít cần nước.

research shows that guar gum can aid in digestion.

nghiên cứu cho thấy guar gum có thể hỗ trợ tiêu hóa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay