guatemalans

[Mỹ]/ˌɡwɑːtəˈmɑːlənz/
[Anh]/ˌɡwɑːtəˈmɑːlənz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. liên quan đến Guatemala hoặc người dân của nó
n. một người từ Guatemala

Cụm từ & Cách kết hợp

guatemalans celebrate

người Guatemala ăn mừng

guatemalans unite

người Guatemala đoàn kết

guatemalans thrive

người Guatemala phát triển mạnh

guatemalans migrate

người Guatemala di cư

guatemalans support

người Guatemala hỗ trợ

guatemalans innovate

người Guatemala sáng tạo

guatemalans participate

người Guatemala tham gia

guatemalans educate

người Guatemala giáo dục

guatemalans create

người Guatemala sáng tạo

guatemalans enjoy

người Guatemala tận hưởng

Câu ví dụ

guatemalans celebrate their traditional festivals with great enthusiasm.

Người Guatemala ăn mừng các lễ hội truyền thống của họ với sự nhiệt tình lớn lao.

many guatemalans are skilled artisans and craft beautiful handmade goods.

Nhiều người Guatemala là thợ thủ công lành nghề và tạo ra những đồ thủ công mỹ nghệ đẹp mắt.

guatemalans often enjoy traditional dishes like tamales and pepian.

Người Guatemala thường thích các món ăn truyền thống như tamales và pepian.

in recent years, guatemalans have increasingly sought better educational opportunities.

Trong những năm gần đây, người Guatemala ngày càng tìm kiếm những cơ hội giáo dục tốt hơn.

guatemalans take pride in their rich cultural heritage and history.

Người Guatemala tự hào về di sản văn hóa và lịch sử phong phú của họ.

many guatemalans participate in community service to help their neighbors.

Nhiều người Guatemala tham gia các hoạt động phục vụ cộng đồng để giúp đỡ hàng xóm của họ.

guatemalans are known for their warm hospitality towards visitors.

Người Guatemala nổi tiếng với sự hiếu khách ấm áp đối với khách tham quan.

guatemalans face various challenges, including economic and social issues.

Người Guatemala phải đối mặt với nhiều thách thức, bao gồm các vấn đề kinh tế và xã hội.

many guatemalans are involved in agriculture, growing coffee and vegetables.

Nhiều người Guatemala tham gia vào nông nghiệp, trồng cà phê và rau quả.

guatemalans value family and community ties, often gathering for celebrations.

Người Guatemala coi trọng các mối quan hệ gia đình và cộng đồng, thường tụ họp để ăn mừng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay