the gubbin
Vietnamese_translation
gubbins everywhere
Vietnamese_translation
gubbin hunting
Vietnamese_translation
missing gubbin
Vietnamese_translation
old gubbin
Vietnamese_translation
broken gubbin
Vietnamese_translation
fancy gubbin
Vietnamese_translation
gubbin stash
Vietnamese_translation
precious gubbin
Vietnamese_translation
find that gubbin
Vietnamese_translation
that little gubbin on your keychain looks useful.
Chiếc đồ chơi nhỏ trên chìa khóa của bạn trông hữu ích đấy.
i've got a nifty gubbin that can charge my phone anywhere.
Tôi có một món đồ chơi hữu ích có thể sạc điện thoại ở bất cứ đâu.
don't throw away that old gubbin; it might come in handy someday.
Đừng vứt bỏ món đồ chơi cũ đó đi; nó có thể hữu ích vào một ngày nào đó.
the new gubbin has more features than the old one.
Món đồ chơi mới này có nhiều tính năng hơn món cũ.
this clever little gubbin solves the problem perfectly.
Chiếc đồ chơi thông minh này giải quyết vấn đề một cách hoàn hảo.
what does this strange gubbin actually do?
Chiếc đồ chơi kỳ lạ này thực sự làm gì?
my useless gubbin collection is taking over the drawer.
Bộ sưu tập đồ chơi vô dụng của tôi đang chiếm hết ngăn kéo.
the fancy gubbin costs more but works better.
Chiếc đồ chơi sang trọng này đắt hơn nhưng hoạt động tốt hơn.
this broken gubbin needs repair.
Chiếc đồ chơi bị hỏng này cần sửa chữa.
a handy gubbin like this is worth keeping.
Một món đồ chơi hữu ích như thế này đáng để giữ lại.
the complicated gubbin has too many buttons.
Chiếc đồ chơi phức tạp này có quá nhiều nút bấm.
that electronic gubbin buzzes when it detects movement.
Chiếc đồ chơi điện tử đó sẽ kêu khi phát hiện chuyển động.
the gubbin
Vietnamese_translation
gubbins everywhere
Vietnamese_translation
gubbin hunting
Vietnamese_translation
missing gubbin
Vietnamese_translation
old gubbin
Vietnamese_translation
broken gubbin
Vietnamese_translation
fancy gubbin
Vietnamese_translation
gubbin stash
Vietnamese_translation
precious gubbin
Vietnamese_translation
find that gubbin
Vietnamese_translation
that little gubbin on your keychain looks useful.
Chiếc đồ chơi nhỏ trên chìa khóa của bạn trông hữu ích đấy.
i've got a nifty gubbin that can charge my phone anywhere.
Tôi có một món đồ chơi hữu ích có thể sạc điện thoại ở bất cứ đâu.
don't throw away that old gubbin; it might come in handy someday.
Đừng vứt bỏ món đồ chơi cũ đó đi; nó có thể hữu ích vào một ngày nào đó.
the new gubbin has more features than the old one.
Món đồ chơi mới này có nhiều tính năng hơn món cũ.
this clever little gubbin solves the problem perfectly.
Chiếc đồ chơi thông minh này giải quyết vấn đề một cách hoàn hảo.
what does this strange gubbin actually do?
Chiếc đồ chơi kỳ lạ này thực sự làm gì?
my useless gubbin collection is taking over the drawer.
Bộ sưu tập đồ chơi vô dụng của tôi đang chiếm hết ngăn kéo.
the fancy gubbin costs more but works better.
Chiếc đồ chơi sang trọng này đắt hơn nhưng hoạt động tốt hơn.
this broken gubbin needs repair.
Chiếc đồ chơi bị hỏng này cần sửa chữa.
a handy gubbin like this is worth keeping.
Một món đồ chơi hữu ích như thế này đáng để giữ lại.
the complicated gubbin has too many buttons.
Chiếc đồ chơi phức tạp này có quá nhiều nút bấm.
that electronic gubbin buzzes when it detects movement.
Chiếc đồ chơi điện tử đó sẽ kêu khi phát hiện chuyển động.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay