guestimates

[Mỹ]/ˈɡɛstɪmeɪt/
[Anh]/ˈɡɛstɪmeɪt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một ước lượng dựa trên sự đoán mò

Cụm từ & Cách kết hợp

guestimate cost

ước tính chi phí

guestimate time

ước tính thời gian

guestimate value

ước tính giá trị

guestimate amount

ước tính số lượng

guestimate figure

ước tính số

guestimate budget

ước tính ngân sách

guestimate total

ước tính tổng

guestimate price

ước tính giá

guestimate revenue

ước tính doanh thu

guestimate outcome

ước tính kết quả

Câu ví dụ

we need to guestimate the budget for the project.

Chúng ta cần ước tính ngân sách cho dự án.

can you guestimate how many people will attend the event?

Bạn có thể ước tính có bao nhiêu người sẽ tham dự sự kiện không?

it's difficult to guestimate the time needed for this task.

Rất khó để ước tính thời gian cần thiết cho nhiệm vụ này.

we should guestimate the sales for next quarter.

Chúng ta nên ước tính doanh số cho quý tới.

he tried to guestimate the costs of the repairs.

Anh ấy đã cố gắng ước tính chi phí sửa chữa.

can you guestimate the distance to the nearest gas station?

Bạn có thể ước tính khoảng cách đến trạm xăng gần nhất không?

it's important to guestimate the risks involved in the decision.

Điều quan trọng là phải ước tính những rủi ro liên quan đến quyết định.

we need to guestimate how long the project will take.

Chúng ta cần ước tính dự án sẽ mất bao lâu.

she asked him to guestimate the number of attendees.

Cô ấy yêu cầu anh ấy ước tính số lượng người tham dự.

it's hard to guestimate the impact of the new policy.

Rất khó để ước tính tác động của chính sách mới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay