guidance provided
hướng dẫn cung cấp
seeking guidance
tìm kiếm hướng dẫn
guidances given
hướng dẫn đã cho
initial guidance
hướng dẫn ban đầu
clear guidance
hướng dẫn rõ ràng
expert guidance
hướng dẫn chuyên gia
guidance needed
cần hướng dẫn
follow guidance
tuân theo hướng dẫn
offering guidance
cung cấp hướng dẫn
practical guidance
hướng dẫn thực tế
we received helpful guidances from the experienced mentor.
Chúng tôi đã nhận được những hướng dẫn hữu ích từ người cố vấn có kinh nghiệm.
the user manual provides clear guidances on setting up the device.
Hướng dẫn sử dụng cung cấp những hướng dẫn rõ ràng về cách thiết lập thiết bị.
following the project guidances ensured a successful outcome.
Việc tuân theo các hướng dẫn dự án đã đảm bảo kết quả thành công.
the software offers practical guidances for new users.
Phần mềm cung cấp những hướng dẫn thiết thực cho người dùng mới.
seek professional guidances before making significant financial decisions.
Tìm kiếm sự hướng dẫn chuyên nghiệp trước khi đưa ra các quyết định tài chính quan trọng.
the teacher gave excellent guidances on improving writing skills.
Giáo viên đã đưa ra những hướng dẫn tuyệt vời về cách cải thiện kỹ năng viết.
the website offers detailed guidances on applying for the scholarship.
Trang web cung cấp những hướng dẫn chi tiết về cách đăng ký học bổng.
the consultant provided valuable guidances regarding the marketing strategy.
Người tư vấn cung cấp những hướng dẫn có giá trị liên quan đến chiến lược marketing.
the training program included comprehensive guidances on safety procedures.
Chương trình đào tạo bao gồm những hướng dẫn toàn diện về quy trình an toàn.
the navigation app provides turn-by-turn guidances to the destination.
Ứng dụng điều hướng cung cấp hướng dẫn từng bước đến đích.
the ethical guidances outlined the company's responsibilities.
Những hướng dẫn về đạo đức đã phác thảo trách nhiệm của công ty.
guidance provided
hướng dẫn cung cấp
seeking guidance
tìm kiếm hướng dẫn
guidances given
hướng dẫn đã cho
initial guidance
hướng dẫn ban đầu
clear guidance
hướng dẫn rõ ràng
expert guidance
hướng dẫn chuyên gia
guidance needed
cần hướng dẫn
follow guidance
tuân theo hướng dẫn
offering guidance
cung cấp hướng dẫn
practical guidance
hướng dẫn thực tế
we received helpful guidances from the experienced mentor.
Chúng tôi đã nhận được những hướng dẫn hữu ích từ người cố vấn có kinh nghiệm.
the user manual provides clear guidances on setting up the device.
Hướng dẫn sử dụng cung cấp những hướng dẫn rõ ràng về cách thiết lập thiết bị.
following the project guidances ensured a successful outcome.
Việc tuân theo các hướng dẫn dự án đã đảm bảo kết quả thành công.
the software offers practical guidances for new users.
Phần mềm cung cấp những hướng dẫn thiết thực cho người dùng mới.
seek professional guidances before making significant financial decisions.
Tìm kiếm sự hướng dẫn chuyên nghiệp trước khi đưa ra các quyết định tài chính quan trọng.
the teacher gave excellent guidances on improving writing skills.
Giáo viên đã đưa ra những hướng dẫn tuyệt vời về cách cải thiện kỹ năng viết.
the website offers detailed guidances on applying for the scholarship.
Trang web cung cấp những hướng dẫn chi tiết về cách đăng ký học bổng.
the consultant provided valuable guidances regarding the marketing strategy.
Người tư vấn cung cấp những hướng dẫn có giá trị liên quan đến chiến lược marketing.
the training program included comprehensive guidances on safety procedures.
Chương trình đào tạo bao gồm những hướng dẫn toàn diện về quy trình an toàn.
the navigation app provides turn-by-turn guidances to the destination.
Ứng dụng điều hướng cung cấp hướng dẫn từng bước đến đích.
the ethical guidances outlined the company's responsibilities.
Những hướng dẫn về đạo đức đã phác thảo trách nhiệm của công ty.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay