guidepost marker
mốc chỉ đường
guidepost sign
bảng chỉ dẫn
guidepost direction
hướng chỉ đường
guidepost location
vị trí mốc chỉ đường
guidepost information
thông tin về mốc chỉ đường
guidepost advice
lời khuyên về mốc chỉ đường
guidepost principle
nguyên tắc về mốc chỉ đường
guidepost framework
khung mốc chỉ đường
guidepost reference
tham chiếu mốc chỉ đường
guidepost standard
tiêu chuẩn mốc chỉ đường
the guidepost helped us find our way through the forest.
Hướng dẫn đã giúp chúng tôi tìm đường ra khỏi rừng.
every decision was guided by the guidepost of our values.
Quyết định nào cũng được hướng dẫn bởi kim chỉ nam của chúng tôi.
she used the guidepost to navigate the unfamiliar city.
Cô ấy đã sử dụng hướng dẫn để điều hướng thành phố xa lạ.
the guidepost indicated that we were on the right track.
Hướng dẫn cho thấy chúng tôi đang đi đúng hướng.
in life, having a guidepost can help you stay focused.
Trong cuộc sống, có một kim chỉ nam có thể giúp bạn giữ được sự tập trung.
the old guidepost was a reminder of our journey.
Hướng dẫn cũ là một lời nhắc nhở về hành trình của chúng tôi.
he looked at the guidepost to confirm the directions.
Anh ấy nhìn vào hướng dẫn để xác nhận hướng đi.
a guidepost can serve as a metaphor for personal goals.
Hướng dẫn có thể được sử dụng như một phép ẩn dụ cho các mục tiêu cá nhân.
we followed the guidepost to reach the summit of the mountain.
Chúng tôi đã đi theo hướng dẫn để đến được đỉnh núi.
the guidepost at the crossroads was very helpful.
Hướng dẫn ở ngã tư đường rất hữu ích.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay