guildhall

[Mỹ]/gɪld'hɔːl/
[Anh]/ˈɡɪldˌhɔl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. nơi gặp gỡ cho một hội, tòa thị chính, tòa nhà chính quyền địa phương.
Các dạng của từ
số nhiềuguildhalls

Cụm từ & Cách kết hợp

historic guildhall

hội quán lịch sử

medieval guildhall

hội quán thời trung cổ

Câu ví dụ

The guildhall is a historic building in the city center.

Tòa thị chính là một công trình lịch sử nằm ở trung tâm thành phố.

The guildhall was used for important meetings and ceremonies.

Tòa thị chính được sử dụng cho các cuộc họp và lễ nghi quan trọng.

The guildhall is a popular venue for weddings and events.

Tòa thị chính là một địa điểm phổ biến cho đám cưới và các sự kiện.

The guildhall has a grand ballroom for dancing and celebrations.

Tòa thị chính có một phòng khiêu vũ lớn để khiêu vũ và ăn mừng.

The guildhall has a rich history dating back centuries.

Tòa thị chính có một lịch sử lâu đời kéo dài hàng thế kỷ.

The guildhall underwent extensive renovations to preserve its original features.

Tòa thị chính đã trải qua quá trình cải tạo và nâng cấp rộng rãi để bảo tồn các đặc điểm ban đầu của nó.

The guildhall is a symbol of the city's heritage and culture.

Tòa thị chính là biểu tượng của di sản và văn hóa của thành phố.

Visitors can take guided tours of the guildhall to learn about its past.

Du khách có thể tham gia các tour du lịch có hướng dẫn viên tại tòa thị chính để tìm hiểu về quá khứ của nó.

The guildhall hosts art exhibitions and cultural events throughout the year.

Tòa thị chính tổ chức các cuộc triển lãm nghệ thuật và các sự kiện văn hóa trong suốt cả năm.

The guildhall is a must-visit attraction for history enthusiasts.

Tòa thị chính là một điểm tham quan không thể bỏ qua đối với những người yêu thích lịch sử.

Ví dụ thực tế

A guileful guy who worked in a guildhall was a betrayer.

Một người đàn ông xảo quyệt làm việc trong hội quán là một kẻ phản bội.

Nguồn: Pan Pan

Master masons at the guildhall test the journeymen, and if they're skilled and pass the test, the master masons hire them.

Các thợ đá bậc thầy tại hội quán kiểm tra các thợ học việc, và nếu họ có tay nghề và vượt qua bài kiểm tra, các thợ đá bậc thầy sẽ thuê họ.

Nguồn: Level 7 03.My Life

Whenever I came to a new town, I'd visit the local guildhall, a place where a stonemason can find a job, a place to sleep, and good food.

Bất cứ khi nào tôi đến một thị trấn mới, tôi sẽ đến thăm hội quán địa phương, một nơi mà một thợ đá có thể tìm được việc làm, một nơi để ngủ và đồ ăn ngon.

Nguồn: Level 7 03.My Life

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay