guimpe

[Mỹ]/ˈɡɪm.pə/
[Anh]/ˈɡɪm.pə/

Dịch

n. một loại đồ lót nữ có cổ cao; một loại áo sơ mi mặc dưới váy yếm
Các dạng của từ
số nhiềuguimpes

Cụm từ & Cách kết hợp

wear a guimpe

mặc áo giúp

guimpe style

phong cách áo giúp

guimpe design

thiết kế áo giúp

classic guimpe

áo giúp cổ điển

guimpe fashion

thời trang áo giúp

elegant guimpe

áo giúp thanh lịch

guimpe blouse

áo blouse áo giúp

guimpe outfit

trang phục áo giúp

guimpe trend

xu hướng áo giúp

simple guimpe

áo giúp đơn giản

Câu ví dụ

she wore a beautiful guimpe to the party.

Cô ấy đã mặc một chiếc yếm đẹp đến bữa tiệc.

the guimpe added elegance to her outfit.

Chiếc yếm đã thêm sự thanh lịch cho trang phục của cô ấy.

he admired the intricate design of her guimpe.

Anh ấy ngưỡng mộ thiết kế phức tạp của chiếc yếm của cô ấy.

guimpes are often worn in formal occasions.

Yếm thường được mặc trong các dịp trang trọng.

she chose a lace guimpe for the wedding.

Cô ấy đã chọn một chiếc yếm ren cho đám cưới.

his guimpe was a perfect match for his trousers.

Chiếc yếm của anh ấy là sự phối hợp hoàn hảo với quần của anh ấy.

many girls wear a guimpe for school events.

Nhiều cô gái mặc yếm cho các sự kiện của trường.

she accessorized her guimpe with a stylish belt.

Cô ấy phối hợp yếm của mình với một chiếc thắt lưng phong cách.

guimpe styles have changed over the years.

Kiểu dáng yếm đã thay đổi theo những năm tháng.

he prefers a simple guimpe for everyday wear.

Anh ấy thích một chiếc yếm đơn giản để mặc hàng ngày.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay