ruff collar
cổ áo lông xù
frilly ruff
cổ áo lông tơ
Elizabethan ruff
cổ áo kiểu Elizabeth
Lead a spade to the ace, then the Q for a ruffing finesse.
Dẫn một spade đến át, sau đó là Q cho một finesse ruffing.
The simple solution is to rely on 3-2 trumps and 4-3 spades, ruffing three spades in hand.
Giải pháp đơn giản là dựa vào 3-2 trumps và 4-3 spades, ruffing ba spades trong tay.
After two rounds of trumps you just switch to hearts, and when East ruffs he has to lead into the club tenace.
Sau hai vòng trump, bạn chỉ cần chuyển sang tim, và khi East ruff, anh ta phải dẫn vào tenace câu lạc bộ.
The dog's ruff was fluffy and soft.
Cổ áo của chú chó mềm mại và bông.
She wore a ruff around her neck for the Renaissance fair.
Cô ấy đeo một cổ áo quanh cổ cho hội chợ Phục hưng.
The Elizabethan collar is also known as a ruff.
Cổ áo Elizabeth cũng được biết đến là cổ áo.
The clown's costume had a colorful ruff.
Trang phục của người hề có cổ áo đầy màu sắc.
The cat's fur formed a natural ruff around its neck.
Bộ lông của mèo tạo thành một cổ áo tự nhiên quanh cổ nó.
The historical painting depicted a noblewoman wearing an elaborate ruff.
Bức tranh lịch sử mô tả một quý bà đang mặc một cổ áo cầu kỳ.
The ruff of the bird's feathers was strikingly beautiful.
Cổ áo của bộ lông chim rất đẹp.
The fashion designer incorporated a modern twist to the traditional ruff.
Nhà thiết kế thời trang đã kết hợp một sự biến tấu hiện đại vào cổ áo truyền thống.
The clown entertained the children with his oversized ruff.
Người hề đã giải trí cho trẻ em bằng cổ áo quá khổ của mình.
The ruff of the lace dress added an elegant touch to the outfit.
Cổ áo của chiếc váy ren đã thêm một nét thanh lịch vào trang phục.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay