| số nhiều | guisarmes |
the museum displayed a medieval guisarme from the 14th century.
Bảo tàng đã trưng bày một thanh guisarme trung cổ từ thế kỷ 14.
knights often used the guisarme in battle against cavalry.
Kỵ sĩ thường sử dụng guisarme trong chiến đấu chống lại kị binh.
the guisarme's long blade made it effective in formation fighting.
Lưỡi dài của guisarme khiến nó hiệu quả trong chiến đấu theo đội hình.
a skilled warrior could thrust the guisarme with deadly precision.
Một chiến binh khéo léo có thể đâm guisarme với độ chính xác chết người.
the guisarme required both strength and technique to wield properly.
Guisarme đòi hỏi cả sức mạnh và kỹ thuật để sử dụng đúng cách.
collectors pay high prices for authentic guisarme weapons.
Các nhà sưu tập phải trả giá cao cho những vũ khí guisarme chính hãng.
the guisarme evolved from earlier agricultural tools.
Guisarme được phát triển từ các công cụ nông nghiệp trước đó.
historical reenactors demonstrate proper guisarme combat techniques.
Các diễn viên tái hiện lịch sử trình diễn các kỹ thuật chiến đấu đúng cách với guisarme.
the museum's guisarme collection spans several centuries.
Bộ sưu tập guisarme của bảo tàng trải qua nhiều thế kỷ.
a guisarme swing could penetrate heavy armor in the right hands.
Một cú quạt guisarme có thể đâm thủng giáp hạng nặng trong tay người sử dụng đúng cách.
guisarme masters taught their students the art of polearm combat.
Các thầy dạy guisarme dạy học trò nghệ thuật chiến đấu với vũ khí dài.
the guisarme became popular in europe during the middle ages.
Guisarme trở nên phổ biến ở châu Âu vào thời trung cổ.
museum curators carefully preserved the antique guisarme.
Các nhà quản lý bảo tàng cẩn thận bảo tồn guisarme cổ.
the guisarme's design combined a blade with a hook for pulling riders from horses.
Thiết kế của guisarme kết hợp lưỡi và móc để kéo người cưỡi ngựa xuống.
the museum displayed a medieval guisarme from the 14th century.
Bảo tàng đã trưng bày một thanh guisarme trung cổ từ thế kỷ 14.
knights often used the guisarme in battle against cavalry.
Kỵ sĩ thường sử dụng guisarme trong chiến đấu chống lại kị binh.
the guisarme's long blade made it effective in formation fighting.
Lưỡi dài của guisarme khiến nó hiệu quả trong chiến đấu theo đội hình.
a skilled warrior could thrust the guisarme with deadly precision.
Một chiến binh khéo léo có thể đâm guisarme với độ chính xác chết người.
the guisarme required both strength and technique to wield properly.
Guisarme đòi hỏi cả sức mạnh và kỹ thuật để sử dụng đúng cách.
collectors pay high prices for authentic guisarme weapons.
Các nhà sưu tập phải trả giá cao cho những vũ khí guisarme chính hãng.
the guisarme evolved from earlier agricultural tools.
Guisarme được phát triển từ các công cụ nông nghiệp trước đó.
historical reenactors demonstrate proper guisarme combat techniques.
Các diễn viên tái hiện lịch sử trình diễn các kỹ thuật chiến đấu đúng cách với guisarme.
the museum's guisarme collection spans several centuries.
Bộ sưu tập guisarme của bảo tàng trải qua nhiều thế kỷ.
a guisarme swing could penetrate heavy armor in the right hands.
Một cú quạt guisarme có thể đâm thủng giáp hạng nặng trong tay người sử dụng đúng cách.
guisarme masters taught their students the art of polearm combat.
Các thầy dạy guisarme dạy học trò nghệ thuật chiến đấu với vũ khí dài.
the guisarme became popular in europe during the middle ages.
Guisarme trở nên phổ biến ở châu Âu vào thời trung cổ.
museum curators carefully preserved the antique guisarme.
Các nhà quản lý bảo tàng cẩn thận bảo tồn guisarme cổ.
the guisarme's design combined a blade with a hook for pulling riders from horses.
Thiết kế của guisarme kết hợp lưỡi và móc để kéo người cưỡi ngựa xuống.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay