halberd

[Mỹ]/'hælbɜːd/
[Anh]/ˈhælbəd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. halberd, một loại vũ khí được sử dụng vào thế kỷ mười lăm và mười sáu.

Câu ví dụ

The knight wielded a halberd in battle.

Hiệp sĩ đã sử dụng một halberd trong trận chiến.

The halberd is a combination of an axe and a spear.

Halberd là sự kết hợp giữa một chiếc búa và một ngọn giáo.

The guard stood at attention with his halberd in hand.

Người lính canh đứng nghiêm chỉnh với halberd trong tay.

The halberd was a common weapon among medieval soldiers.

Halberd là một vũ khí phổ biến trong số các binh lính thời trung cổ.

The halberd was used for both cutting and thrusting.

Halberd được sử dụng để cắt và đâm.

The halberd had a long shaft and a sharp blade.

Halberd có thân dài và lưỡi dao sắc bén.

The halberd was a versatile weapon on the battlefield.

Halberd là một vũ khí linh hoạt trên chiến trường.

The halberd was often used by foot soldiers in formation.

Halberd thường được sử dụng bởi lính bộ binh theo đội hình.

The halberd was a symbol of authority for guards.

Halberd là biểu tượng của quyền lực cho lính canh.

The halberd required skill and strength to wield effectively.

Halberd đòi hỏi kỹ năng và sức mạnh để sử dụng hiệu quả.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay