in various guises
ở nhiều hình hài khác nhau
multiple guises
nhiều hình hài khác nhau
hidden guises
ẩn mình sau nhiều hình hài
new guises
những hình hài mới
deceptive guises
những hình hài lừa dối
unseen guises
những hình hài không nhìn thấy
familiar guises
những hình hài quen thuộc
strange guises
những hình hài kỳ lạ
varied guises
đa dạng hình hài
temporary guises
những hình hài tạm thời
he appeared in many guises during the performance.
anh xuất hiện với nhiều hình dạng khác nhau trong suốt buổi biểu diễn.
the spy used different guises to avoid detection.
kẻ gián điệp đã sử dụng nhiều hình dạng khác nhau để tránh bị phát hiện.
she often hides her true feelings under various guises.
cô ấy thường giấu kín cảm xúc thật của mình dưới nhiều hình dạng khác nhau.
in literature, characters often take on guises to explore themes.
trong văn học, các nhân vật thường sử dụng nhiều hình dạng khác nhau để khám phá các chủ đề.
the festival featured performers in colorful guises.
lễ hội có các nghệ sĩ biểu diễn với nhiều hình dạng đầy màu sắc.
he is known for his ability to adapt to different guises.
anh nổi tiếng với khả năng thích ứng với nhiều hình dạng khác nhau.
people often wear guises during halloween parties.
mọi người thường đeo nhiều hình dạng khác nhau trong các bữa tiệc Halloween.
her guises were so convincing that no one recognized her.
những hình dạng của cô ấy rất thuyết phục đến mức không ai nhận ra cô ấy.
in the game, players can choose various guises to strategize.
trong trò chơi, người chơi có thể chọn nhiều hình dạng khác nhau để chiến lược.
he wrote about the guises of power in his latest book.
anh viết về những hình dạng của quyền lực trong cuốn sách mới nhất của mình.
in various guises
ở nhiều hình hài khác nhau
multiple guises
nhiều hình hài khác nhau
hidden guises
ẩn mình sau nhiều hình hài
new guises
những hình hài mới
deceptive guises
những hình hài lừa dối
unseen guises
những hình hài không nhìn thấy
familiar guises
những hình hài quen thuộc
strange guises
những hình hài kỳ lạ
varied guises
đa dạng hình hài
temporary guises
những hình hài tạm thời
he appeared in many guises during the performance.
anh xuất hiện với nhiều hình dạng khác nhau trong suốt buổi biểu diễn.
the spy used different guises to avoid detection.
kẻ gián điệp đã sử dụng nhiều hình dạng khác nhau để tránh bị phát hiện.
she often hides her true feelings under various guises.
cô ấy thường giấu kín cảm xúc thật của mình dưới nhiều hình dạng khác nhau.
in literature, characters often take on guises to explore themes.
trong văn học, các nhân vật thường sử dụng nhiều hình dạng khác nhau để khám phá các chủ đề.
the festival featured performers in colorful guises.
lễ hội có các nghệ sĩ biểu diễn với nhiều hình dạng đầy màu sắc.
he is known for his ability to adapt to different guises.
anh nổi tiếng với khả năng thích ứng với nhiều hình dạng khác nhau.
people often wear guises during halloween parties.
mọi người thường đeo nhiều hình dạng khác nhau trong các bữa tiệc Halloween.
her guises were so convincing that no one recognized her.
những hình dạng của cô ấy rất thuyết phục đến mức không ai nhận ra cô ấy.
in the game, players can choose various guises to strategize.
trong trò chơi, người chơi có thể chọn nhiều hình dạng khác nhau để chiến lược.
he wrote about the guises of power in his latest book.
anh viết về những hình dạng của quyền lực trong cuốn sách mới nhất của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay