| số nhiều | guldens |
golden gulden
gulden vàng
gulden coin
đồng tiền gulden
gulden value
giá trị gulden
gulden banknote
tiền giấy gulden
gulden exchange
trao đổi gulden
gulden price
giá gulden
silver gulden
gulden bạc
gulden currency
tiền tệ gulden
gulden notes
các loại giấy tiền gulden
gulden market
thị trường gulden
the gulden was once the currency of the netherlands.
gulden từng là tiền tệ của Hà Lan.
he saved his gulden for a special occasion.
anh ấy tiết kiệm gulden cho một dịp đặc biệt.
in the past, a gulden could buy a good meal.
trong quá khứ, một gulden có thể mua được một bữa ăn ngon.
the value of the gulden fluctuated over the years.
giá trị của gulden biến động theo những năm.
they found a rare gulden coin in the attic.
họ tìm thấy một đồng tiền gulden quý hiếm trong gác mái.
he reminisced about the days when gulden was used.
anh ấy hồi tưởng về những ngày gulden được sử dụng.
golden gulden
gulden vàng
gulden coin
đồng tiền gulden
gulden value
giá trị gulden
gulden banknote
tiền giấy gulden
gulden exchange
trao đổi gulden
gulden price
giá gulden
silver gulden
gulden bạc
gulden currency
tiền tệ gulden
gulden notes
các loại giấy tiền gulden
gulden market
thị trường gulden
the gulden was once the currency of the netherlands.
gulden từng là tiền tệ của Hà Lan.
he saved his gulden for a special occasion.
anh ấy tiết kiệm gulden cho một dịp đặc biệt.
in the past, a gulden could buy a good meal.
trong quá khứ, một gulden có thể mua được một bữa ăn ngon.
the value of the gulden fluctuated over the years.
giá trị của gulden biến động theo những năm.
they found a rare gulden coin in the attic.
họ tìm thấy một đồng tiền gulden quý hiếm trong gác mái.
he reminisced about the days when gulden was used.
anh ấy hồi tưởng về những ngày gulden được sử dụng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay