thaler

[Mỹ]/ˈθeɪlə/
[Anh]/ˈθeɪlər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một đồng xu bạc cũ của Đức; tên của đồng xu bạc cũ của Đức
Các dạng của từ
số nhiềuthalers

Cụm từ & Cách kết hợp

gold thaler

thaler vàng

silver thaler

thaler bạc

thaler coin

tiền thaler

thaler value

giá trị thaler

thaler currency

tiền tệ thaler

thaler banknote

tiền giấy thaler

thaler exchange

trao đổi thaler

thaler history

lịch sử thaler

thaler market

thị trường thaler

thaler collector

người sưu tầm thaler

Câu ví dụ

he paid for the book with a thaler.

anh ấy đã trả tiền cho cuốn sách bằng một thaler.

in the past, a thaler was a common currency.

trong quá khứ, một thaler là một loại tiền tệ phổ biến.

she found an old thaler in her grandfather's collection.

cô ấy tìm thấy một thaler cổ trong bộ sưu tập của ông nội.

the thaler was widely used in europe.

thaler được sử dụng rộng rãi ở châu âu.

he exchanged his dollars for thalers during his trip.

anh ấy đã đổi đô la của mình lấy thaler trong chuyến đi của mình.

collecting thalers has become a popular hobby.

việc sưu tầm thaler đã trở thành một sở thích phổ biến.

she inherited a rare thaler from her uncle.

cô ấy thừa hưởng một thaler quý hiếm từ chú của mình.

the thaler's design reflects its historical significance.

thiết kế của thaler phản ánh ý nghĩa lịch sử của nó.

thalers were often minted with intricate designs.

thaler thường được đúc với các thiết kế phức tạp.

he studied the value of thalers in different eras.

anh ấy nghiên cứu giá trị của thaler trong các thời đại khác nhau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay