gullah

[US]/ˈɡʌlə/
[UK]/ˈɡʌlə/
Frequency: Very High

Translation

n. Một ngôn ngữ creole được nói bởi người Gullah, có đặc trưng là ngữ pháp và từ vựng Tây Phi.; Một thành viên của người Gullah, những người là cư dân người Mỹ gốc Phi tại Georgia và South Carolina.

Phrases & Collocations

gullah culture

văn hóa Gullah

gullah language

ngôn ngữ Gullah

gullah traditions

truyền thống Gullah

gullah heritage

di sản Gullah

gullah cuisine

ẩm thực Gullah

gullah storytelling

truyện kể của người Gullah

gullah crafts

thủ công Gullah

gullah music

âm nhạc Gullah

gullah roots

cơ sở của người Gullah

gullah community

cộng đồng Gullah

Example Sentences

gullah culture is rich in history and tradition.

văn hóa Gullah giàu truyền thống và lịch sử.

many gullah people speak a unique dialect.

nhiều người Gullah nói một phương ngữ độc đáo.

the gullah language has african roots.

ngôn ngữ Gullah có nguồn gốc châu Phi.

gullah cuisine features seafood and rice dishes.

ẩm thực Gullah có các món hải sản và cơm.

visitors can learn about gullah heritage on the islands.

du khách có thể tìm hiểu về di sản Gullah trên các hòn đảo.

gullah storytelling is an important cultural practice.

nghệ thuật kể chuyện của người Gullah là một nét văn hóa quan trọng.

many artists celebrate gullah themes in their work.

nhiều nghệ sĩ ca ngợi các chủ đề Gullah trong tác phẩm của họ.

the gullah community is known for its strong family ties.

cộng đồng Gullah nổi tiếng với các mối quan hệ gia đình bền chặt.

gullah traditions are passed down through generations.

các truyền thống Gullah được truyền lại qua nhiều thế hệ.

learning gullah can enhance cultural understanding.

học về Gullah có thể nâng cao sự hiểu biết về văn hóa.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now