gulyas

[Mỹ]/ˈɡʌljɑːʃ/
[Anh]/ˈɡuːljɑːʃ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Word Forms
số nhiềugulyass

Cụm từ & Cách kết hợp

hungarian gulyas

traditional gulyas

homemade gulyas

gulyas recipe

gulyas ingredients

cooking gulyas

making gulyas

gulyas dinner

hot gulyas

gulyas pot

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay