the children were blowing pink bubbles with their gumbs
những đứa trẻ đang thổi bong bóng màu hồng bằng kẹo cao su của chúng
she found old gumbs stuck under the school desk
cô ấy tìm thấy những viên kẹo cao su cũ bị dính dưới cái bàn trường học
the gumbs left a sticky purple residue on the wrapper
những viên kẹo cao su để lại một lớp bụi màu tím dính trên bao bì
he bought a pack of mint-flavored gumbs at the corner store
anh mua một gói kẹo cao su vị bạc hà tại cửa hàng góc
the dog accidentally swallowed several colorful gumbs
con chó vô tình nuốt phải vài viên kẹo cao su màu sắc
these gumbs come inassorted fruit flavors and shapes
she chewed the gumbs slowly to make them last all afternoon
cô ấy nhai kẹo cao su một cách chậm rãi để chúng kéo dài suốt buổi chiều
the gumbs were advertised as completely sugar-free and dental-safe
những viên kẹo cao su được quảng cáo là hoàn toàn không đường và an toàn cho răng
the gumbs melted into one giant blob in the hot summer car
những viên kẹo cao su tan chảy thành một khối lớn trong xe hơi nóng vào mùa hè
kids love the chewy texture and bright colors of these gumbs
các em nhỏ yêu thích kết cấu giòn tan và những màu sắc rực rỡ của những viên kẹo cao su này
the gumbs stuck together in one giant sticky ball
những viên kẹo cao su dính vào nhau thành một quả bóng dính khổng lồ
he discrete the gumbs quietly during the boring lecture
anh nhai kẹo cao su một cách im lặng trong lúc bài giảng nhàm chán
fresh gumbs have a strong sweet smell that fills the room
kẹo cao su mới có mùi ngọt đậm đà lan tỏa khắp căn phòng
she stepped on a forgotten gumb and it squished between her toes
cô ấy bước lên một viên kẹo cao su bị quên và nó bị dẹp giữa các ngón chân của cô ấy
the children were blowing pink bubbles with their gumbs
những đứa trẻ đang thổi bong bóng màu hồng bằng kẹo cao su của chúng
she found old gumbs stuck under the school desk
cô ấy tìm thấy những viên kẹo cao su cũ bị dính dưới cái bàn trường học
the gumbs left a sticky purple residue on the wrapper
những viên kẹo cao su để lại một lớp bụi màu tím dính trên bao bì
he bought a pack of mint-flavored gumbs at the corner store
anh mua một gói kẹo cao su vị bạc hà tại cửa hàng góc
the dog accidentally swallowed several colorful gumbs
con chó vô tình nuốt phải vài viên kẹo cao su màu sắc
these gumbs come inassorted fruit flavors and shapes
she chewed the gumbs slowly to make them last all afternoon
cô ấy nhai kẹo cao su một cách chậm rãi để chúng kéo dài suốt buổi chiều
the gumbs were advertised as completely sugar-free and dental-safe
những viên kẹo cao su được quảng cáo là hoàn toàn không đường và an toàn cho răng
the gumbs melted into one giant blob in the hot summer car
những viên kẹo cao su tan chảy thành một khối lớn trong xe hơi nóng vào mùa hè
kids love the chewy texture and bright colors of these gumbs
các em nhỏ yêu thích kết cấu giòn tan và những màu sắc rực rỡ của những viên kẹo cao su này
the gumbs stuck together in one giant sticky ball
những viên kẹo cao su dính vào nhau thành một quả bóng dính khổng lồ
he discrete the gumbs quietly during the boring lecture
anh nhai kẹo cao su một cách im lặng trong lúc bài giảng nhàm chán
fresh gumbs have a strong sweet smell that fills the room
kẹo cao su mới có mùi ngọt đậm đà lan tỏa khắp căn phòng
she stepped on a forgotten gumb and it squished between her toes
cô ấy bước lên một viên kẹo cao su bị quên và nó bị dẹp giữa các ngón chân của cô ấy
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay