gummata lesions
bệnh kén gummata
gummata formation
hình thành kén gummata
gummata treatment
điều trị bệnh kén gummata
gummata symptoms
triệu chứng bệnh kén gummata
gummata disease
bệnh kén gummata
gummata diagnosis
chẩn đoán bệnh kén gummata
gummata pathology
bệnh lý học của bệnh kén gummata
gummata infection
nghiễm trùng kén gummata
gummata stage
giai đoạn bệnh kén gummata
gummata presence
sự hiện diện của bệnh kén gummata
gummata can be a sign of advanced syphilis.
gummata có thể là dấu hiệu của bệnh lậu Giang mai giai đoạn muộn.
the doctor diagnosed the patient with gummata on the skin.
bác sĩ đã chẩn đoán bệnh nhân bị gummata trên da.
gummata can cause significant tissue damage.
gummata có thể gây ra tổn thương mô đáng kể.
treatment for gummata often involves antibiotics.
việc điều trị gummata thường liên quan đến kháng sinh.
gummata may require surgical intervention in severe cases.
gummata có thể cần can thiệp phẫu thuật trong các trường hợp nghiêm trọng.
patients with gummata should be monitored regularly.
bệnh nhân bị gummata nên được theo dõi thường xuyên.
gummata can appear in various parts of the body.
gummata có thể xuất hiện ở nhiều bộ phận khác nhau của cơ thể.
understanding gummata is important for medical professionals.
hiểu về gummata rất quan trọng đối với các chuyên gia y tế.
research on gummata has advanced in recent years.
nghiên cứu về gummata đã có những tiến bộ trong những năm gần đây.
gummata may lead to complications if untreated.
gummata có thể dẫn đến các biến chứng nếu không được điều trị.
gummata lesions
bệnh kén gummata
gummata formation
hình thành kén gummata
gummata treatment
điều trị bệnh kén gummata
gummata symptoms
triệu chứng bệnh kén gummata
gummata disease
bệnh kén gummata
gummata diagnosis
chẩn đoán bệnh kén gummata
gummata pathology
bệnh lý học của bệnh kén gummata
gummata infection
nghiễm trùng kén gummata
gummata stage
giai đoạn bệnh kén gummata
gummata presence
sự hiện diện của bệnh kén gummata
gummata can be a sign of advanced syphilis.
gummata có thể là dấu hiệu của bệnh lậu Giang mai giai đoạn muộn.
the doctor diagnosed the patient with gummata on the skin.
bác sĩ đã chẩn đoán bệnh nhân bị gummata trên da.
gummata can cause significant tissue damage.
gummata có thể gây ra tổn thương mô đáng kể.
treatment for gummata often involves antibiotics.
việc điều trị gummata thường liên quan đến kháng sinh.
gummata may require surgical intervention in severe cases.
gummata có thể cần can thiệp phẫu thuật trong các trường hợp nghiêm trọng.
patients with gummata should be monitored regularly.
bệnh nhân bị gummata nên được theo dõi thường xuyên.
gummata can appear in various parts of the body.
gummata có thể xuất hiện ở nhiều bộ phận khác nhau của cơ thể.
understanding gummata is important for medical professionals.
hiểu về gummata rất quan trọng đối với các chuyên gia y tế.
research on gummata has advanced in recent years.
nghiên cứu về gummata đã có những tiến bộ trong những năm gần đây.
gummata may lead to complications if untreated.
gummata có thể dẫn đến các biến chứng nếu không được điều trị.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay