police arrested several gundas involved in the extortion racket in the old city market.
Cảnh sát đã bắt giữ một số gunda liên quan đến đường dây hối lộ tại chợ khu vực trung tâm thành phố.
local gundas have been terrorizing small business owners and demanding protection money.
Các gunda địa phương đã đe dọa các chủ doanh nghiệp nhỏ và yêu cầu tiền bảo vệ.
the bollywood film depicts the rise and fall of a notorious gunda don in mumbai.
Bộ phim Bollywood miêu tả sự thăng trầm của một gunda nổi tiếng ở Mumbai.
citizens held protests demanding government action against gunda elements controlling the neighborhood.
Công dân đã tổ chức các cuộc biểu tình yêu cầu chính phủ hành động chống lại các phần tử gunda kiểm soát khu vực.
the movie's glorification of gunda culture has sparked heated debate among parents and educators.
Sự ca ngợi văn hóa gunda trong bộ phim đã gây ra tranh cãi sôi nổi giữa các phụ huynh và giáo viên.
unemployed youth are often recruited by gundas to work as muscle for their illegal operations.
Thanh niên thất nghiệp thường bị các gunda tuyển dụng để làm tay chân cho các hoạt động bất hợp pháp của họ.
the government launched a major crackdown to dismantle the gunda network operating across multiple cities.
Chính phủ đã triển khai một chiến dịch lớn để phá vỡ mạng lưới gunda hoạt động tại nhiều thành phố.
despite repeated police operations, gunda activities in the area continue with alarming frequency.
Dù đã có nhiều chiến dịch của cảnh sát, hoạt động của các gunda trong khu vực vẫn tiếp diễn với tần suất đáng báo động.
the corrupt politician was secretly working with local gundas to control vote banks during elections.
Chính trị gia tham nhũng đã âm thầm hợp tác với các gunda địa phương để kiểm soát ngân hàng phiếu trong các cuộc bầu cử.
community leaders established youth programs to steer at-risk teenagers away from gunda lifestyles.
Các nhà lãnh đạo cộng đồng đã thiết lập các chương trình thanh niên nhằm hướng các thanh thiếu niên có nguy cơ tránh xa lối sống gunda.
the police inspector vowed to end gunda rule in the district by targeting their financial networks.
Thiếu tá cảnh sát đã tuyên thệ sẽ chấm dứt sự cai trị của gunda trong khu vực bằng cách nhắm vào mạng lưới tài chính của họ.
recent raids have significantly weakened the gunda gang's operations in the metropolitan area.
Các cuộc đột kích gần đây đã làm suy yếu đáng kể hoạt động của băng gunda trong khu vực đô thị.
the gunda don's downfall showed how quickly criminal empires can crumble from internal betrayal.
Sự sụp đổ của gunda don cho thấy cách nhanh chóng các đế chế tội phạm có thể sụp đổ do sự phản bội nội bộ.
some citizens, frustrated with slow justice, took matters into their own hands against the gundas.
Một số công dân, thất vọng với việc xét xử chậm trễ, đã tự tay hành động chống lại các gunda.
police arrested several gundas involved in the extortion racket in the old city market.
Cảnh sát đã bắt giữ một số gunda liên quan đến đường dây hối lộ tại chợ khu vực trung tâm thành phố.
local gundas have been terrorizing small business owners and demanding protection money.
Các gunda địa phương đã đe dọa các chủ doanh nghiệp nhỏ và yêu cầu tiền bảo vệ.
the bollywood film depicts the rise and fall of a notorious gunda don in mumbai.
Bộ phim Bollywood miêu tả sự thăng trầm của một gunda nổi tiếng ở Mumbai.
citizens held protests demanding government action against gunda elements controlling the neighborhood.
Công dân đã tổ chức các cuộc biểu tình yêu cầu chính phủ hành động chống lại các phần tử gunda kiểm soát khu vực.
the movie's glorification of gunda culture has sparked heated debate among parents and educators.
Sự ca ngợi văn hóa gunda trong bộ phim đã gây ra tranh cãi sôi nổi giữa các phụ huynh và giáo viên.
unemployed youth are often recruited by gundas to work as muscle for their illegal operations.
Thanh niên thất nghiệp thường bị các gunda tuyển dụng để làm tay chân cho các hoạt động bất hợp pháp của họ.
the government launched a major crackdown to dismantle the gunda network operating across multiple cities.
Chính phủ đã triển khai một chiến dịch lớn để phá vỡ mạng lưới gunda hoạt động tại nhiều thành phố.
despite repeated police operations, gunda activities in the area continue with alarming frequency.
Dù đã có nhiều chiến dịch của cảnh sát, hoạt động của các gunda trong khu vực vẫn tiếp diễn với tần suất đáng báo động.
the corrupt politician was secretly working with local gundas to control vote banks during elections.
Chính trị gia tham nhũng đã âm thầm hợp tác với các gunda địa phương để kiểm soát ngân hàng phiếu trong các cuộc bầu cử.
community leaders established youth programs to steer at-risk teenagers away from gunda lifestyles.
Các nhà lãnh đạo cộng đồng đã thiết lập các chương trình thanh niên nhằm hướng các thanh thiếu niên có nguy cơ tránh xa lối sống gunda.
the police inspector vowed to end gunda rule in the district by targeting their financial networks.
Thiếu tá cảnh sát đã tuyên thệ sẽ chấm dứt sự cai trị của gunda trong khu vực bằng cách nhắm vào mạng lưới tài chính của họ.
recent raids have significantly weakened the gunda gang's operations in the metropolitan area.
Các cuộc đột kích gần đây đã làm suy yếu đáng kể hoạt động của băng gunda trong khu vực đô thị.
the gunda don's downfall showed how quickly criminal empires can crumble from internal betrayal.
Sự sụp đổ của gunda don cho thấy cách nhanh chóng các đế chế tội phạm có thể sụp đổ do sự phản bội nội bộ.
some citizens, frustrated with slow justice, took matters into their own hands against the gundas.
Một số công dân, thất vọng với việc xét xử chậm trễ, đã tự tay hành động chống lại các gunda.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay