| số nhiều | gundogs |
gundog training
huấn luyện chó săn
gundog handler
người huấn luyện chó săn
gundog breeds
các giống chó săn
gundog trials
các cuộc thi chó săn
gundog club
câu lạc bộ chó săn
gundog owner
chủ chó săn
gundog show
triển lãm chó săn
gundog rescue
cứu hộ chó săn
gundog field
đồng cỏ chó săn
gundog competition
cuộc thi chó săn
a gundog is essential for hunting.
một chú chó săn là điều cần thiết cho việc đi săn.
training a gundog requires patience.
việc huấn luyện một chú chó săn đòi hỏi sự kiên nhẫn.
many hunters rely on their gundogs.
rất nhiều thợ săn dựa vào những chú chó săn của họ.
gundogs are known for their loyalty.
những chú chó săn nổi tiếng về lòng trung thành của chúng.
she breeds gundogs for field trials.
cô ấy nuôi những chú chó săn để thi đấu trên sân.
a well-trained gundog can retrieve game.
một chú chó săn được huấn luyện tốt có thể tìm và nhặt chim.
gundogs need regular exercise to stay fit.
những chú chó săn cần tập thể dục thường xuyên để khỏe mạnh.
he took his gundog to the training session.
anh ấy đưa chú chó săn của mình đến buổi tập huấn luyện.
gundogs can be great family pets.
những chú chó săn có thể là những thú cưng tuyệt vời cho gia đình.
understanding gundog behavior is important for trainers.
hiểu hành vi của chó săn rất quan trọng đối với những người huấn luyện.
gundog training
huấn luyện chó săn
gundog handler
người huấn luyện chó săn
gundog breeds
các giống chó săn
gundog trials
các cuộc thi chó săn
gundog club
câu lạc bộ chó săn
gundog owner
chủ chó săn
gundog show
triển lãm chó săn
gundog rescue
cứu hộ chó săn
gundog field
đồng cỏ chó săn
gundog competition
cuộc thi chó săn
a gundog is essential for hunting.
một chú chó săn là điều cần thiết cho việc đi săn.
training a gundog requires patience.
việc huấn luyện một chú chó săn đòi hỏi sự kiên nhẫn.
many hunters rely on their gundogs.
rất nhiều thợ săn dựa vào những chú chó săn của họ.
gundogs are known for their loyalty.
những chú chó săn nổi tiếng về lòng trung thành của chúng.
she breeds gundogs for field trials.
cô ấy nuôi những chú chó săn để thi đấu trên sân.
a well-trained gundog can retrieve game.
một chú chó săn được huấn luyện tốt có thể tìm và nhặt chim.
gundogs need regular exercise to stay fit.
những chú chó săn cần tập thể dục thường xuyên để khỏe mạnh.
he took his gundog to the training session.
anh ấy đưa chú chó săn của mình đến buổi tập huấn luyện.
gundogs can be great family pets.
những chú chó săn có thể là những thú cưng tuyệt vời cho gia đình.
understanding gundog behavior is important for trainers.
hiểu hành vi của chó săn rất quan trọng đối với những người huấn luyện.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now