gunning for
nhắm mục tiêu
gunning down
bắn hạ
gunning ahead
vượt lên dẫn trước
gunning up
tăng tốc
gunning strong
mạnh mẽ
gunning hard
cố gắng
gunning fast
chạy nhanh
gunning low
bắn thấp
gunning wide
rộng
gunning deep
sâu
the police were gunning for the suspect all night.
cảnh sát đã nhắm mục tiêu vào đối tượng tình nghi cả đêm.
he was gunning for a promotion at work.
anh ấy đang cố gắng để có được thăng chức tại nơi làm việc.
the team is gunning for the championship this year.
đội bóng đang nhắm đến chức vô địch năm nay.
she was gunning for the lead role in the play.
cô ấy đang cố gắng để có được vai chính trong vở kịch.
they were gunning for a record-breaking performance.
họ đang cố gắng để đạt được màn trình diễn thiết lập kỷ lục.
the company is gunning for a larger market share.
công ty đang nhắm đến thị phần lớn hơn.
he’s been gunning for that title for years.
anh ấy đã cố gắng để có được danh hiệu đó trong nhiều năm.
the fans are gunning for their team to win.
các cổ động viên đang mong đội của họ giành chiến thắng.
she is gunning for a spot on the national team.
cô ấy đang cố gắng để có được một vị trí trong đội tuyển quốc gia.
the director is gunning for an oscar this year.
đạo diễn đang nhắm đến một giải oscar năm nay.
gunning for
nhắm mục tiêu
gunning down
bắn hạ
gunning ahead
vượt lên dẫn trước
gunning up
tăng tốc
gunning strong
mạnh mẽ
gunning hard
cố gắng
gunning fast
chạy nhanh
gunning low
bắn thấp
gunning wide
rộng
gunning deep
sâu
the police were gunning for the suspect all night.
cảnh sát đã nhắm mục tiêu vào đối tượng tình nghi cả đêm.
he was gunning for a promotion at work.
anh ấy đang cố gắng để có được thăng chức tại nơi làm việc.
the team is gunning for the championship this year.
đội bóng đang nhắm đến chức vô địch năm nay.
she was gunning for the lead role in the play.
cô ấy đang cố gắng để có được vai chính trong vở kịch.
they were gunning for a record-breaking performance.
họ đang cố gắng để đạt được màn trình diễn thiết lập kỷ lục.
the company is gunning for a larger market share.
công ty đang nhắm đến thị phần lớn hơn.
he’s been gunning for that title for years.
anh ấy đã cố gắng để có được danh hiệu đó trong nhiều năm.
the fans are gunning for their team to win.
các cổ động viên đang mong đội của họ giành chiến thắng.
she is gunning for a spot on the national team.
cô ấy đang cố gắng để có được một vị trí trong đội tuyển quốc gia.
the director is gunning for an oscar this year.
đạo diễn đang nhắm đến một giải oscar năm nay.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay