gunning

[US]/ˈɡʌnɪŋ/
[UK]/ˈɡʌnɪŋ/
Frequency: Very High

Translation

n.săn bắn bằng súng; bắn; hành động tìm kiếm và giết chết bằng súng; phun (trong kỹ thuật)

Phrases & Collocations

gunning for

nhắm mục tiêu

gunning down

bắn hạ

gunning ahead

vượt lên dẫn trước

gunning up

tăng tốc

gunning strong

mạnh mẽ

gunning hard

cố gắng

gunning fast

chạy nhanh

gunning low

bắn thấp

gunning wide

rộng

gunning deep

sâu

Example Sentences

the police were gunning for the suspect all night.

cảnh sát đã nhắm mục tiêu vào đối tượng tình nghi cả đêm.

he was gunning for a promotion at work.

anh ấy đang cố gắng để có được thăng chức tại nơi làm việc.

the team is gunning for the championship this year.

đội bóng đang nhắm đến chức vô địch năm nay.

she was gunning for the lead role in the play.

cô ấy đang cố gắng để có được vai chính trong vở kịch.

they were gunning for a record-breaking performance.

họ đang cố gắng để đạt được màn trình diễn thiết lập kỷ lục.

the company is gunning for a larger market share.

công ty đang nhắm đến thị phần lớn hơn.

he’s been gunning for that title for years.

anh ấy đã cố gắng để có được danh hiệu đó trong nhiều năm.

the fans are gunning for their team to win.

các cổ động viên đang mong đội của họ giành chiến thắng.

she is gunning for a spot on the national team.

cô ấy đang cố gắng để có được một vị trí trong đội tuyển quốc gia.

the director is gunning for an oscar this year.

đạo diễn đang nhắm đến một giải oscar năm nay.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now